S.S. Monopoli 1966 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 0-2 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 5, hòa 1, Calcio Foggia 1920 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Trọng tài
- L. Angelucci
- Phong độ
- LWDLW S.S. Monopoli 1966
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 13' T. Vettorel
- 15' 0-1 D. Di Pasquale
- 26' E. Starita
- 35' A. Garattoni
- 37' A. Rizzo
- HT0-1
- 46' ▲ N. Bizzotto ▼ I. De Santis
- 57' ▲ S. Simeri ▼ M. Montini
- 57' ▲ Z. Hamlili ▼ G. Manzari
- 67' M. R. Frigerio
- 67' ▲ E. D'Ursi ▼ D. Peralta
- 67' ▲ D. Leo ▼ A. Garattoni
- 74' ▲ G. Fella ▼ A. Bussaglia
- 76' ▲ M. Odjer ▼ M. Frigerio
- 80' O. Viteritti
- 81' ▲ F. Vassallo ▼ C. De Risio
- 81' 0-2 D. Vuthaj
- 88' ▲ R. Ogunseye ▼ D. Vuthaj
- FT0-2
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 18M. Drudi
- 6M. Fornasier
- 26I. De Santis ▼ 46'
- 77O. Viteritti
- 3L. Falbo
- 19C. De Risio ▼ 81'
- 21A. Bussaglia ▼ 74'
- 11M. Montini ▼ 57'
- 7E. Starita
- 28G. Manzari ▼ 57'
Dự bị 12
- 4N. Bizzotto ▲ 46'
- 9S. Simeri ▲ 57'
- 27Z. Hamlili ▲ 57'
- 23G. Fella ▲ 74'
- 25F. Vassallo ▲ 81'
- 2G. Pinto
- 10M. Rolando
- 17V. Radicchio
- 20N. Corti
- 44S. Piarulli
- 70C. Cristallo
- 71T. Nocchi
- 15T. Nobile
- 5A. Malomo
- 19G. Sciacca
- 3A. Rizzo
- 6D. Di Pasquale
- 2A. Garattoni ▼ 67'
- 28G. Di Noia
- 25D. Petermann
- 26M. Frigerio ▼ 76'
- 72D. Vuthaj ▼ 88'
- 10D. Peralta ▼ 67'
Dự bị 11
- 11E. D'Ursi ▲ 67'
- 21D. Leo ▲ 67'
- 77M. Odjer ▲ 76'
- 9R. Ogunseye ▲ 88'
- 7A. Schenetti
- 8L. Chierico
- 12F. Illuzzi
- 22D. Dalmasso
- 33L. Peschetola
- 44D. Iacoponi
- 99R. Tonin
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
52Ghi được82
54Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai55