Calcio Foggia 1920 vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-0 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 2, AZ Picerno thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- WWWDW AZ Picerno
- 27' D. Franco
- 35' G. Pagliai
- 37' G. Parodi 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ P. Maiorino ▼ A. Energe
- 66' ▲ M. Zunno ▼ M. Emmausso
- 66' ▲ S. Cecere ▼ R. De Ciancio
- 68' S. Tascone
- 76' ▲ J. Da Riva ▼ S. Tascone
- 80' ▲ A. Santarcangelo ▼ G. Bernardotto
- 80' ▲ P. Vitali ▼ E. Esposito
- 80' ▲ K. Cardoni ▼ F. Petito
- 82' ▲ A. Silvestro ▼ V. Millico
- 82' ▲ J. Murano ▼ F. Orlando
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 32G. Parodi
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo
- 17S. Tascone ▼ 76'
- 4D. Mazzocco
- 21F. Vezzoni
- 11F. Orlando ▼ 82'
- 90M. Emmausso ▼ 66'
- 10V. Millico ▼ 82'
Dự bị 9
- 7M. Zunno ▲ 66'
- 20J. Da Riva ▲ 76'
- 2A. Silvestro ▲ 82'
- 14J. Murano ▲ 82'
- 12L. De Simone
- 15L. Ercolani
- 22V. De Lucia
- 33L. Carillo
- 77S. Ascione
- 22E. Summa
- 25W. Guerra
- 3M. Nicoletti
- 2G. Pagliai
- 13M. Gilli
- 8D. Franco
- 30R. De Ciancio ▼ 66'
- 9G. Bernardotto ▼ 80'
- 7A. Energe ▼ 57'
- 11E. Esposito ▼ 80'
- 19F. Petito ▼ 80'
Dự bị 9
- 10P. Maiorino ▲ 57'
- 17S. Cecere ▲ 66'
- 16A. Santarcangelo ▲ 80'
- 37P. Vitali ▲ 80'
- 99K. Cardoni ▲ 80'
- 1D. Merelli
- 5F. Pitarresi
- 14V. Ragone
- 77V. Graziani
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
43Ghi được51
56Thủng lưới33
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai32