AZ Picerno vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 3-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 12 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 5, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Trọng tài
- A. Costanza
- Phong độ
- WWDWL AZ Picerno
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 23' Reginaldo 1-0
- 24' A. Schenetti
- 27' F. C. De
- HT1-0
- 52' E. Esposito11m 2-0
- 56' ▲ R. Ogunseye ▼ E. DUrsi
- 57' R. Garcia
- 64' F. Dettori
- 70' ▲ A. De Cristofaro ▼ E. Esposito
- 70' ▲ F. Gerardi ▼ Reginaldo
- 70' ▲ R. De Ciancio ▼ F. Dettori
- 71' ▲ A. Garattoni ▼ D. Leo
- 71' ▲ G. Nicolao ▼ F. Costa
- 80' ▲ M. D'Angelo ▼ R. Kouda
- 87' ▲ L. Liurni ▼ F. Golfo
- 88' ▲ R. Tonin ▼ G. Di Noia
- 89' A. Malomo
- 90' F. Pitarresi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22G. Crespi
- 28C. De Franco
- 25W. Guerra
- 18Rubén García
- 35M. Novella
- 14F. Dettori ▼ 70'
- 5F. Pitarresi
- 8R. Kouda ▼ 80'
- 19Reginaldo ▼ 70'
- 24F. Golfo ▼ 87'
- 11E. Esposito ▼ 70'
Dự bị 13
- 4A. De Cristofaro ▲ 70'
- 17F. Gerardi ▲ 70'
- 30R. De Ciancio ▲ 70'
- 10M. D'Angelo ▲ 80'
- 7L. Liurni ▲ 87'
- 1M. Albertazzi
- 2M. Finizio
- 6A. Allegretto
- 16A. Santarcangelo
- 20G. Pagliai
- 42A. Montesano
- 21N. Monti
- 23M. Orsi
- 15T. Nobile
- 5A. Malomo
- 32F. Costa ▼ 71'
- 19G. Sciacca
- 21D. Leo ▼ 71'
- 7A. Schenetti
- 28G. Di Noia ▼ 88'
- 25D. Petermann
- 72D. Vuthaj
- 11E. D'Ursi
- 10D. Peralta
Dự bị 12
- 9R. Ogunseye ▲ 56'
- 2A. Garattoni ▲ 71'
- 38G. Nicolao ▲ 71'
- 99R. Tonin ▲ 88'
- 6D. Di Pasquale
- 8L. Chierico
- 14T. Papazov
- 22D. Dalmasso
- 26M. Frigerio
- 33L. Peschetola
- 44D. Iacoponi
- 77M. Odjer
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
40Ghi được82
35Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai55