Calcio Foggia 1920 vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 2-0 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 2, AZ Picerno thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- WWWDW AZ Picerno
- 13' A. Cadili
- 42' E. Salines 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Ceccarelli ▼ M. Gilli
- 46' ▲ S. Ciko ▼ M. Novella
- 46' ▲ G. D'Agostino ▼ F. Petito
- 47' M. Rolando 2-0
- 50' P. Perina
- 53' E. Esposito
- 62' A. Silvestro
- 62' ▲ G. Pagliai ▼ W. Guerra
- 66' E. Salines
- 67' ▲ J. Martini ▼ S. Tascone
- 67' ▲ L. Gagliano ▼ E. Santaniello
- 78' T. Ceccarelli
- 84' ▲ R. Tonin ▼ M. Rolando
- 84' ▲ D. Riccardi ▼ G. Di Noia
- 89' ▲ K. Manneh ▼ V. Millico
- 90' ▲ M. Savarese ▼ T. Ceccarelli
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Perina
- 15L. Ercolani
- 31E. Salines
- 2A. Silvestro
- 28G. Di Noia ▼ 84'
- 11M. Rolando ▼ 84'
- 19M. Odjer
- 26S. Tascone ▼ 67'
- 27F. Vezzoni
- 99E. Santaniello ▼ 67'
- 10V. Millico ▼ 89'
Dự bị 14
- 6J. Martini ▲ 67'
- 37L. Gagliano ▲ 67'
- 9R. Tonin ▲ 84'
- 18D. Riccardi ▲ 84'
- 23K. Manneh ▲ 89'
- 4G. Castaldi
- 5J. Tenkorang
- 7A. Schenetti
- 8A. Marino
- 16G. Antonacci
- 24T. Papazov
- 75A. Brancato
- 95Carlos Embaló
- 96T. Nobile
- 1D. Merelli
- 25W. Guerra ▼ 62'
- 20A. Albertini
- 66A. Cadili
- 35M. Novella ▼ 46'
- 13M. Gilli ▼ 46'
- 5F. Pitarresi
- 8A. Gallo
- 11E. Esposito
- 19F. Petito ▼ 46'
- 16A. Santarcangelo
Dự bị 7
- 7T. Ceccarelli ▲ 46'
- 17S. Ciko ▲ 46'
- 70G. D'Agostino ▲ 46'
- 2G. Pagliai ▲ 62'
- 27M. Savarese ▲ 90'
- 22E. Summa
- 4G. Lentini
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
46Ghi được58
48Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai32