Casertana F.C. vs SS Turris Calcio
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-0 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 1, SS Turris Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- LLLLW SS Turris Calcio
- 12' ▲ S. Pugliese ▼ G. Nicolao
- 32' S. Esempio
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bianchi ▼ F. Deli
- 56' J. Scaccabarozzi
- 56' ▲ Raúl Asencio ▼ A. Satriano
- 56' ▲ C. Armiento ▼ V. Onofrietti
- 59' L. Bacchetti
- 74' ▲ M. Matese ▼ F. Damian
- 74' ▲ C. Capasso ▼ M. Carretta
- 79' ▲ L. Nocerino ▼ M. Trotta
- 86' ▲ H. Salomaa ▼ F. Proia
- 90'+1 M. Ndiaye
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 44R. Gatti
- 37M. Falasca
- 18F. Deli ▼ 46'
- 27F. Proia ▼ 86'
- 8F. Damian ▼ 74'
- 32S. Paglino
- 70S. Mancini
- 7M. Carretta ▼ 74'
- 9A. Satriano ▼ 56'
Dự bị 13
- 30S. Bianchi ▲ 46'
- 90Raúl Asencio ▲ 56'
- 16M. Matese ▲ 74'
- 77C. Capasso ▲ 74'
- 10H. Salomaa ▲ 86'
- 4I. Kontek
- 6J. Heinz
- 12D. Pareiko
- 19R. Collodel
- 21F. Iuliano
- 22A. Vilardi
- 34S. Rocca
- 93A. Bakayoko
- 33R. Marcone
- 13L. Ricci
- 38G. Nicolao ▼ 12'
- 2S. Esempio
- 15M. Ndiaye
- 16F. Casarini
- 23J. Scaccabarozzi
- 8B. Morrone
- 18V. Onofrietti ▼ 56'
- 10L. Giannone
- 29M. Trotta ▼ 79'
Dự bị 11
- 99S. Pugliese ▲ 12'
- 11C. Armiento ▲ 56'
- 17L. Nocerino ▲ 79'
- 1S. Iuliano
- 4F. Castellano
- 7E. Tannor
- 9A. Solmonte
- 22M. Fallani
- 27M. Porro
- 30F. Desiato
- 6H. Dramé
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
43Ghi được18
41Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận0.6
13Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai11