SS Turris Calcio vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: SS Turris Calcio 2-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SS Turris Calcio thắng 3, hòa 1, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Trọng tài
- D. De Tommaso
- Phong độ
- LLLLW SS Turris Calcio
- DLDWD Casertana F.C.
- 17' 0-1 M. Pacilli
- 19' F. Lorenzini 1-1
- 30' G. Turchetta
- 40' V. Polito
- HT1-1
- 51' A. Romano
- 53' F. Da Dalt
- 54' ▲ F. Rillo ▼ V. Polito
- 55' ▲ G. Alma ▼ N. Brandi
- 55' ▲ A. Boiciuc ▼ D. Ventola
- 62' ▲ M. Matese ▼ M. Pacilli
- 72' C. Hadziosmanovic
- 76' F. Rillo
- 77' L. Giannone11m 2-1
- 82' ▲ Ricardo Matos ▼ L. Cuppone
- 82' ▲ S. Longo ▼ M. Varešanović
- 87' S. Rosso
- 90'+1 ▲ M. Persano ▼ L. Giannone
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Abagnale
- 5F. Lorenzini
- 27L. D'Ignazio
- 3C. Loreto
- 2S. Esempio
- 33F. Da Dalt
- 10L. Giannone ▼ 90'
- 6A. Romano
- 4D. Franco
- 25N. Brandi ▼ 55'
- 13D. Ventola ▼ 55'
Dự bị 10
- 19G. Alma ▲ 55'
- 11A. Boiciuc ▲ 55'
- 18M. Persano ▲ 90'
- 12F. Lonoce
- 26E. Lame
- 14R. Fabiano
- 17G. Esposito
- 21O. Salazaro
- 23G. Carannante
- 31B. Giordano
- 22M. Avella
- 5F. Buschiazzo
- 13L. Carillo
- 17C. Hadziosmanovic
- 30V. Polito ▼ 54'
- 29M. Pacilli ▼ 62'
- 20G. Turchetta
- 11S. Rosso
- 21M. Varešanović ▼ 82'
- 4S. Santoro
- 25L. Cuppone ▼ 82'
Dự bị 11
- 32F. Rillo ▲ 54'
- 16M. Matese ▲ 62'
- 19Ricardo Matos ▲ 82'
- 33S. Longo ▲ 82'
- 1V. Dekic
- 12M. Živković
- 9P. De Sarlo
- 10L. Castaldo
- 14V. Ciriello
- 28G. De Lucia
- 31C. Del Grosso
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
40Ghi được51
56Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26