Casertana F.C. vs SS Turris Calcio
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 2-4 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 1, SS Turris Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Trọng tài
- C. Panettella
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- LLLLW SS Turris Calcio
- 9' 0-1 L. Giannone
- 22' L. Castaldo 1-1
- 43' 1-2 A. Romano
- HT1-2
- 46' ▲ R. Fabiano ▼ F. Signorelli
- 50' C. Loreto
- 53' ▲ M. Pacilli ▼ L. Cavallini
- 60' N. Izzillo 2-2
- 63' V. Ciriello
- 63' ▲ S. Tascone ▼ L. Giannone
- 66' C. Setola
- 67' 2-3 D. Franco11m
- 68' ▲ L. Valeau ▼ V. Ciriello
- 68' ▲ M. Varešanović ▼ N. Izzillo
- 68' ▲ L. Pandolfi ▼ M. Persano
- 70' 2-4 L. Pandolfi
- 72' ▲ L. Cuppone ▼ F. Fedato
- 72' ▲ D. Konate ▼ F. Buschiazzo
- 74' ▲ F. Lorenzini ▼ A. Romano
- FT2-4
Đội hình
- 1V. Dekic
- 5F. Buschiazzo ▼ 72'
- 13L. Carillo
- 18C. Setola
- 14V. Ciriello ▼ 68'
- 8N. Izzillo ▼ 68'
- 23A. Bordin
- 24S. Icardi
- 10L. Castaldo
- 11F. Fedato ▼ 72'
- 7L. Cavallini ▼ 53'
Dự bị 12
- 29M. Pacilli ▲ 53'
- 19L. Valeau ▲ 68'
- 21M. Varešanović ▲ 68'
- 25L. Cuppone ▲ 72'
- 27D. Konate ▲ 72'
- 2N. Longobardo
- 3F. Petito
- 9P. De Sarlo
- 12M. Živković
- 16M. Matese
- 22M. Avella
- 28G. De Lucia
- 1A. Abagnale
- 16F. Di Nunzio
- 24P. Rainone
- 3C. Loreto
- 2S. Esempio
- 33F. Da Dalt
- 10L. Giannone ▼ 63'
- 8F. Signorelli ▼ 46'
- 6A. Romano ▼ 74'
- 4D. Franco
- 18M. Persano ▼ 68'
Dự bị 12
- 14R. Fabiano ▲ 46'
- 29S. Tascone ▲ 63'
- 7L. Pandolfi ▲ 68'
- 5F. Lorenzini ▲ 74'
- 9F. Longo
- 11S. Sandomenico
- 12F. Lonoce
- 15D. Marchese
- 22S. Barone
- 26E. Lame
- 27L. D'Ignazio
- 19G. Alma
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
51Ghi được40
60Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai22