Catania FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Monopoli 1966

Catania FC vs S.S. Monopoli 1966

Tỷ số chung cuộc: Catania FC 1-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 2, S.S. Monopoli 1966 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Angelo Massimino, Catania
Phong độ
LLLLW Catania FC
DLWDL S.S. Monopoli 1966
  1. 13' M. Albertoni K. Bethers
  2. 30' E. Cicerelli 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' M. Ferrini
  5. 60' G. Borello
  6. 63' M. Vitale A. Arioli
  7. 63' D. Bulevardi C. De Risio
  8. 64' N. Welbeck R. Costantino
  9. 64' P. Cianci S. Di Carmine
  10. 65' C. Tommasini
  11. 69' 1-1 N. Bizzotto
  12. 76' A. De Paoli G. Borello
  13. 76' L. Barlocco S. La Vardera
  14. 79' L. Gelmi
  15. 79' D. Peralta A. Quaini
  16. 79' M. Chiarella C. Chiricò
  17. 86' A. Angileri C. Tommasini
  18. 90' Z. Hamlili
  19. 90' D. E. Bouah
  20. FT1-1

Đội hình

Catania FC HLV: C. Lucarelli
  1. 1K. Bethers ▼ 13'
  2. 2M. Curado
  3. 14I. Kontek
  4. 13D. Bouah
  5. 27A. Castellini
  6. 33R. Zammarini
  7. 16A. Quaini ▼ 79'
  8. 10S. Di Carmine ▼ 64'
  9. 32C. Chiricò ▼ 79'
  10. 30E. Cicerelli
  11. 9R. Costantino ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 95M. Albertoni ▲ 13'
  2. 23N. Welbeck ▲ 64'
  3. 90P. Cianci ▲ 64'
  4. 19D. Peralta ▲ 79'
  5. 31M. Chiarella ▲ 79'
  6. 5F. Rapisarda
  7. 6N. Zanellato
  8. 20G. Popović
  9. 21R. Ladinetti
  10. 3K. Haveri
  11. 46S. Monaco
  12. 35E. Donato
S.S. Monopoli 1966 HLV: R. Taurino
  1. 55L. Gelmi
  2. 13P. Fazio
  3. 20N. Bizzotto
  4. 16M. Ferrini
  5. 14O. Viteritti
  6. 18S. La Vardera ▼ 76'
  7. 19C. De Risio ▼ 63'
  8. 27Z. Hamlili
  9. 10G. Borello ▼ 76'
  10. 9C. Tommasini ▼ 86'
  11. 29A. Arioli ▼ 63'

Dự bị 13

  1. 80M. Vitale ▲ 63'
  2. 33D. Bulevardi ▲ 63'
  3. 8A. De Paoli ▲ 76'
  4. 95L. Barlocco ▲ 76'
  5. 4A. Angileri ▲ 86'
  6. 6M. Fornasier
  7. 7F. Sosa
  8. 17C. Cristallo
  9. 23G. Simone
  10. 31N. Botis
  11. 77L. Peschetola
  12. 78G. Iaccarino
  13. 99S. Spalluto

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu41
59Ghi được43
52Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu