Catania FC vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 0-2 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 2, S.S. Monopoli 1966 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Trọng tài
- G. Collu
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 16' F. Grandolfo
- 20' 0-1 C. Langella
- 38' L. Maldonado
- 41' C. Langella
- HT0-1
- 46' ▲ A. Russotto ▼ L. Maldonado
- 46' ▲ A. Piccolo ▼ A. Albertini
- 54' M. Claiton
- 58' G. Rosaia
- 65' ▲ M. Novella ▼ C. Langella
- 71' G. Rosaia
- 71' G. Rosaia
- 72' ▲ A. Provenzano ▼ L. Šipoš
- 72' ▲ G. Pinto ▼ A. Zanchi
- 76' M. Tazzer
- 77' ▲ A. Bussaglia ▼ M. Piccinni
- 77' ▲ M. D'Agostino ▼ E. Starita
- 86' ▲ R. Cataldi ▼ Claiton
- 90'+4 0-2 A. Bussaglia
- FT0-2
Đội hình
- 12G. Stancampiano
- 3Claiton ▼ 86'
- 29A. Zanchi ▼ 72'
- 26L. Calapai
- 16A. Albertini ▼ 46'
- 18J. Monteagudo
- 8G. Rosaia
- 15J. Greco
- 4L. Maldonado ▼ 46'
- 25L. Šipoš ▼ 72'
- 24L. Moro
Dự bị 12
- 7A. Russotto ▲ 46'
- 14A. Piccolo ▲ 46'
- 5A. Provenzano ▲ 72'
- 19G. Pinto ▲ 72'
- 23R. Cataldi ▲ 86'
- 1A. Sala
- 2S. Pino
- 6L. Ercolani
- 13M. Izco
- 21P. Ropolo
- 30G. Frisenna
- 32F. Borriello
- 1L. Loria
- 4N. Bizzotto
- 5C. Riggio
- 3M. Mercadante
- 20M. Tazzer
- 8M. Piccinni ▼ 77'
- 25F. Vassallo
- 33C. Langella ▼ 65'
- 11A. Guiebre
- 9F. Grandolfo
- 7E. Starita ▼ 77'
Dự bị 10
- 35M. Novella ▲ 65'
- 21A. Bussaglia ▲ 77'
- 18M. D'Agostino ▲ 77'
- 6I. De Santis
- 15M. Fornasier
- 22M. Guido
- 77O. Viteritti
- 10M. Nocciolini
- 19F. Romano
- 24C. Nina
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu47
54Ghi được52
52Thủng lưới41
1.5Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai24