Catania FC vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 3-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 2, S.S. Monopoli 1966 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Trọng tài
- F. Longo
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 5' M. Mercadante
- 19' 0-1 C. Bunino
- 24' A. Zanchi
- 29' M. Piccinni
- 40' M. Di Piazza 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Biondi ▼ A. Zanchi
- 46' ▲ J. Dall'Oglio ▼ K. Manneh
- 48' J. Dall'Oglio 2-1
- 58' G. Rosaia
- 60' ▲ F. Golfo ▼ M. Di Piazza
- 62' ▲ E. Zambataro ▼ C. Riggio
- 66' ▲ M. Currarino ▼ M. Tazzer
- 66' ▲ M. Liviero ▼ M. Piccinni
- 72' ▲ E. Soleri ▼ C. Bunino
- 74' S. Sales
- 79' Reginaldo 3-1
- 82' ▲ L. Maldonado ▼ G. Rosaia
- 82' ▲ D. Tonucci ▼ S. Sales
- 83' T. Silvestri
- 90'+2 F. Vassallo
- FT3-1
Đội hình
- 32A. Confente
- 4A. Giosa
- 17S. Sales ▼ 82'
- 5T. Silvestri
- 29A. Zanchi ▼ 46'
- 26L. Calapai
- 19K. Manneh ▼ 46'
- 6M. Welbeck
- 8G. Rosaia ▼ 82'
- 10Reginaldo
- 33M. Di Piazza ▼ 60'
Dự bị 11
- 21K. Biondi ▲ 46'
- 23J. Dall'Oglio ▲ 46'
- 28F. Golfo ▲ 60'
- 15L. Maldonado ▲ 82'
- 18D. Tonucci ▲ 82'
- 2M. Noce
- 3Claiton
- 11A. Vrikis
- 13M. Izco
- 16A. Albertini
- 22Miguel Angel
- 1G. Satalino
- 4N. Bizzotto
- 34C. Riggio ▼ 62'
- 3M. Mercadante
- 6M. Nicoletti
- 31M. Tazzer ▼ 66'
- 8M. Piccinni ▼ 66'
- 25F. Vassallo
- 10L. Paolucci
- 17C. Bunino ▼ 72'
- 7E. Starita
Dự bị 11
- 11E. Zambataro ▲ 62'
- 21M. Currarino ▲ 66'
- 9M. Liviero ▲ 66'
- 32E. Soleri ▲ 72'
- 5M. Arena
- 15R. Șteau
- 26M. Lombardo
- 29A. Guiebre
- 35R. Taliento
- 23L. Samele
- 12N. Oliveto
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
52Ghi được47
43Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai26