Taranto F.C. 1927 vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 1-1 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 2, hòa 5, AZ Picerno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale Erasmo Iacovone, Taranto
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- WWWDW AZ Picerno
- 23' M. Kanoute
- 45'+1 M. Antonini Lui
- HT0-0
- 46' ▲ F. Orlando ▼ M. Fabbro
- 59' A. Romano11m 1-0
- 64' ▲ F. Pitarresi ▼ S. Ciko
- 64' ▲ A. Santarcangelo ▼ T. Ceccarelli
- 67' ▲ L. Zonta ▼ A. Romano
- 69' 1-1 J. Murano
- 73' A. Ferrara
- 79' ▲ L. Samele ▼ M. Kanoute
- 80' W. Guerra
- 83' ▲ V. Graziani ▼ P. Maiorino
- 90'+1 ▲ E. Kondaj ▼ C. Panico
- 90' ▲ M. Novella ▼ P. Vitali
- FT1-1
Đội hình
- 26G. Vannucchi
- 16A. Luciani
- 6C. Riggio
- 5Matias Antonini
- 17C. Panico ▼ 90'
- 3A. Ferrara
- 23S. Calvano
- 7A. Romano ▼ 67'
- 14A. Bifulco
- 77M. Kanoute ▼ 79'
- 99M. Fabbro ▼ 46'
Dự bị 12
- 96F. Orlando ▲ 46'
- 29L. Zonta ▲ 67'
- 11L. Samele ▲ 79'
- 18E. Kondaj ▲ 90'
- 1A. Loliva
- 15P. Enrici
- 20D. Hysaj
- 22F. Costantino
- 27G. Papaserio
- 28M. Fiorani
- 70F. Capone
- 37C. Travaglini
- 1D. Merelli
- 25W. Guerra
- 2G. Pagliai
- 6A. Allegretto
- 13M. Gilli
- 10P. Maiorino ▼ 83'
- 30R. De Ciancio
- 17S. Ciko ▼ 64'
- 9J. Murano
- 7T. Ceccarelli ▼ 64'
- 37P. Vitali ▼ 90'
Dự bị 11
- 5F. Pitarresi ▲ 64'
- 16A. Santarcangelo ▲ 64'
- 77V. Graziani ▲ 83'
- 35M. Novella ▲ 90'
- 12A. Esposito
- 18Rubén García
- 22E. Summa
- 24E. Biasiol
- 27M. Savarese
- 89D. Albadoro
- 20A. Albertini
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
47Ghi được58
33Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai32