AZ Picerno vs Taranto F.C. 1927
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 2-2 Taranto F.C. 1927 tại Serie C - Girone C, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 5, Taranto F.C. 1927 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Trọng tài
- M. Marotta
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- 19' 0-1 G. Giovinco
- 27' ▲ M. Cannavaro ▼ V. Labriola
- 30' F. C. De
- 33' A. De Cristofaro 1-1
- 41' Y. Senesi
- 45'+3 A. Ferrara
- HT1-1
- 49' Yellow Card
- 58' D. Riccardi
- 59' Reginaldo 2-1
- 65' ▲ M. Tomassini ▼ N. Turi
- 65' ▲ A. Santarpia ▼ A. Saraniti
- 65' ▲ K. Manneh ▼ L. Falcone
- 74' 2-2 A. Santarpia
- 78' ▲ F. Gerardi ▼ E. Esposito
- 78' ▲ R. De Ciancio ▼ M. DAngelo
- 78' ▲ G. Carrà ▼ Reginaldo
- 83' ▲ F. Di Dio ▼ A. De Cristofaro
- 87' ▲ G. Maiorino ▼ G. Giovinco
- FT2-2
Đội hình
- 22A. Viscovo
- 28C. De Franco
- 4M. Ferrani
- 2M. Finizio
- 99C. Setola
- 14F. Dettori
- 7M. D'Angelo
- 8A. De Cristofaro ▼ 83'
- 19Reginaldo ▼ 78'
- 20Y. Senesi
- 11E. Esposito ▼ 78'
Dự bị 9
- 17F. Gerardi ▲ 78'
- 30R. De Ciancio ▲ 78'
- 69G. Carrà ▲ 78'
- 80F. Di Dio ▲ 83'
- 3E. Vanacore
- 6A. Allegretto
- 12E. Summa
- 18Rubén García
- 75A. Viviani
- 1A. Loliva
- 27L. Versienti
- 6D. Riccardi
- 23F. Benassai
- 18N. Turi ▼ 65'
- 3A. Ferrara
- 21D. Di Gennaro
- 20V. Labriola ▼ 27'
- 9A. Saraniti ▼ 65'
- 32G. Giovinco ▼ 87'
- 10L. Falcone ▼ 65'
Dự bị 10
- 88M. Cannavaro ▲ 27'
- 2M. Tomassini ▲ 65'
- 11A. Santarpia ▲ 65'
- 33K. Manneh ▲ 65'
- 31G. Maiorino ▲ 87'
- 12V. Antonino
- 17A. Granata
- 24V. Visconti
- 97V. De Maria
- 72G. Mastromonaco
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
44Ghi được34
51Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22