Calcio Avellino S.S.D. vs SS Turris Calcio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 0-0 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 7, hòa 2, SS Turris Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Phong độ
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- LLLLW SS Turris Calcio
- 33' T. Cionek
- 40' A. Maestrelli
- HT0-0
- 49' M. Rigione
- 55' G. Cum
- 66' ▲ J. Scaccabarozzi ▼ A. Matera
- 67' ▲ F. Tito ▼ T. Cionek
- 71' ▲ F. Maisto ▼ I. Lores
- 71' ▲ G. Gori ▼ M. Marconi
- 72' D. Franco
- 80' ▲ N. Cocetta ▼ A. Maestrelli
- 80' ▲ S. Contessa ▼ R. Burgio
- 80' ▲ S. Pugliese ▼ L. Nocerino
- 80' ▲ R. Maniero ▼ F. De Felice
- 82' L. Giannone
- 88' ▲ S. Pezzella ▼ L. Palmiero
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Ghidotti
- 26T. Cionek ▼ 67'
- 16M. Rigione
- 14T. Cancellotti
- 13E. Mulè
- 2M. Ricciardi
- 21M. Armellino
- 6L. Palmiero ▼ 88'
- 31M. Marconi ▼ 71'
- 8I. Lores ▼ 71'
- 9C. Patierno
Dự bị 13
- 3F. Tito ▲ 67'
- 17F. Maisto ▲ 71'
- 35G. Gori ▲ 71'
- 33S. Pezzella ▲ 88'
- 1P. Pane
- 4D. Sannipoli
- 5S. Benedetti
- 7L. Falbo
- 12A. Pizzella
- 23J. Dall'Oglio
- 27S. D'Angelo
- 51S. Fusco
- 99F. Casarini
- 77G. Fasolino
- 3P. Frascatore
- 2S. Esempio
- 13A. Maestrelli ▼ 80'
- 4D. Franco
- 21A. Matera ▼ 66'
- 29R. Burgio ▼ 80'
- 17L. Nocerino ▼ 80'
- 24G. Cum
- 10L. Giannone
- 11F. De Felice ▼ 80'
Dự bị 12
- 23J. Scaccabarozzi ▲ 66'
- 5N. Cocetta ▲ 80'
- 27S. Contessa ▲ 80'
- 99S. Pugliese ▲ 80'
- 19R. Maniero ▲ 80'
- 1S. Iuliano
- 22A. Pagno
- 6M. Miceli
- 28A. Onda
- 16F. Rizzo
- 9A. Guida
- 14F. Pavone
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
76Ghi được54
35Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.32
23Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai28