Calcio Avellino S.S.D. vs SS Turris Calcio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 3-1 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 2, hòa 2, SS Turris Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Phong độ
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- LLLLW SS Turris Calcio
- 1' F. Lescano 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 C. Armiento
- 50' B. Sabatino
- 55' ▲ D. Redan ▼ G. Panico
- 55' ▲ M. Palumbo ▼ L. Palmiero
- 60' F. Desiato
- 66' F. Lescano 2-1
- 74' ▲ M. Rocca ▼ D. Sounas
- 74' ▲ A. Tribuzzi ▼ R. Russo
- 74' ▲ C. Imparato ▼ B. Sabatino
- 77' A. Tribuzzi 3-1
- 82' ▲ M. Armellino ▼ A. De Cristofaro
- 90'+1 ▲ P. Garofalo ▼ J. Boli
- 90'+1 ▲ D. Cavallaro ▼ G. Parodi
- 90'+1 ▲ P. Pisacane ▼ C. Armiento
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Iannarilli
- 26T. Cionek
- 5M. Rigione
- 38P. Frascatore
- 29T. Cancellotti
- 24D. Sounas ▼ 74'
- 6L. Palmiero ▼ 55'
- 4A. De Cristofaro ▼ 82'
- 91G. Panico ▼ 55'
- 32F. Lescano
- 10R. Russo ▼ 74'
Dự bị 10
- 11D. Redan ▲ 55'
- 20M. Palumbo ▲ 55'
- 8M. Rocca ▲ 74'
- 19A. Tribuzzi ▲ 74'
- 21M. Armellino ▲ 82'
- 2G. Todisco
- 22M. Guarnieri
- 23A. Cagnano
- 77L. Marson
- 79C. Manzi
- 1S. Iuliano
- 19G. Parodi ▼ 90'
- 30F. Desiato
- 4F. Castellano
- 8B. Morrone
- 66J. Boli ▼ 90'
- 17L. Nocerino
- 99S. Pugliese
- 27M. Porro
- 31B. Sabatino ▼ 74'
- 11C. Armiento ▼ 90'
Dự bị 8
- 32C. Imparato ▲ 74'
- 33P. Garofalo ▲ 90'
- 28D. Cavallaro ▲ 90'
- 25P. Pisacane ▲ 90'
- 12M. Suppa
- 22M. Fallani
- 20A. Giglio
- 21G. Casacchia
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
44Trận đấu30
73Ghi được18
41Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận0.6
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai11