Calcio Avellino S.S.D.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SS Turris Calcio

Calcio Avellino S.S.D. vs SS Turris Calcio

Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 1-0 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 7, hòa 2, SS Turris Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
Trọng tài
V. Maranesi
Phong độ
DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
LLLLW SS Turris Calcio
  1. 20' E. Zampa
  2. 31' S. Aloi
  3. 33' L. Silvestri
  4. HT0-0
  5. 54' V. Leonetti
  6. 62' S. Finardi
  7. 64' D. Franco S. Finardi
  8. 64' S. Tascone E. Zampa
  9. 70' A. Di Gaudio M. Kanoute
  10. 70' G. Carriero A. De Francesco
  11. 76' F. Tito D. Mignanelli
  12. 76' V. Plescia J. Murano
  13. 78' V. Plescia
  14. 79' L. Giannone V. Leonetti
  15. 79' C. Nunziante D. Ghislandi
  16. 85' A. Di Gaudio 1-0
  17. 87' F. Pavone A. Sbraga
  18. 88' A. Mastalli O. Kragl
  19. FT1-0

Đội hình

Calcio Avellino S.S.D. HLV: C. Gautieri
  1. 22F. Forte
  2. 6G. Scognamiglio
  3. 23S. Ciancio
  4. 28L. Silvestri
  5. 33D. Mignanelli ▼ 76'
  6. 16D. Bove
  7. 69O. Kragl ▼ 88'
  8. 10A. De Francesco ▼ 70'
  9. 4S. Aloi
  10. 9J. Murano ▼ 76'
  11. 7M. Kanoute ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 14A. Di Gaudio ▲ 70'
  2. 20G. Carriero ▲ 70'
  3. 3F. Tito ▲ 76'
  4. 11V. Plescia ▲ 76'
  5. 8A. Mastalli ▲ 88'
  6. 1P. Pane
  7. 2A. Rizzo
  8. 5L. Chiti
  9. 12A. Pizzella
  10. 13A. Dossena
  11. 21A. Matera
  12. 25C. Micovschi
SS Turris Calcio HLV: B. Caneo
  1. 33P. Perina
  2. 20F. Di Nunzio
  3. 5A. Sbraga ▼ 87'
  4. 16C. Manzi
  5. 13D. Ghislandi ▼ 79'
  6. 3C. Loreto
  7. 6E. Zampa ▼ 64'
  8. 8L. Bordo
  9. 30S. Finardi ▼ 64'
  10. 11V. Leonetti ▼ 79'
  11. 19S. Longo

Dự bị 12

  1. 4D. Franco ▲ 64'
  2. 17S. Tascone ▲ 64'
  3. 10L. Giannone ▲ 79'
  4. 28C. Nunziante ▲ 79'
  5. 27F. Pavone ▲ 87'
  6. 1A. Abagnale
  7. 2S. Esempio
  8. 9E. Santaniello
  9. 14E. Zanoni
  10. 18E. Lame
  11. 23M. Varutti
  12. 24G. Iglio

Thống kê

03
30

So sánh

41Trận đấu41
49Ghi được59
33Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu