Reggio Audace F.C. vs Ravenna F.C.
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-1 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 4, hòa 1, Ravenna F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
- Phong độ
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- LDWWD Ravenna F.C.
- 31' M. Battistini 1-0
- HT1-0
- 52' E. Duca
- 61' ▲ A. Papetti ▼ F. Ponsi
- 64' ▲ C. Bani ▼ L. Falbo
- 64' ▲ N. Viola ▼ J. Tenkorang
- 64' ▲ M. Orellana ▼ M. Maggio
- 69' ▲ D. Basili ▼ N. Girma
- 78' ▲ M. Suarez ▼ M. Bertagnoli
- 86' 1-1 C. Spini
- 90' ▲ C. Ilari ▼ C. Spini
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Furlan
- 33F. Ponsi ▼ 61'
- 13M. Battistini
- 43S. Bonetti
- 3A. Tripaldelli
- 8K. Jonsson
- 21F. Vallarelli
- 26M. Bertagnoli ▼ 78'
- 90M. Portanova
- 25L. Sipos
- 80N. Girma ▼ 69'
Dự bị 11
- 12F. Borriello
- 22M. Sorzi
- 2A. Papetti ▲ 61'
- 5M. Suarez ▲ 78'
- 18S. Nuhu
- 19D. Basili ▲ 69'
- 32E. Cavaliere
- 45O. Banse
- 55Pasquoto Lucas
- 85A. Ezinwa
- 98T. Lepri
- 22G. Venturi
- 77L. Da Pozzo
- 5M. Solini
- 24G. Zaro
- 3L. Falbo ▼ 64'
- 17L. Lonardi
- 97E. Duca
- 16J. Tenkorang ▼ 64'
- 27M. Maggio ▼ 64'
- 7C. Spini ▼ 90'
- 23M. Fischnaller
Dự bị 10
- 1T. Ciardi
- 12T. Stagni
- 6C. Ilari ▲ 90'
- 14C. Bani ▲ 64'
- 19N. Viola ▲ 64'
- 20G. Calandrini
- 26T. Leoni
- 30M. Orellana ▲ 64'
- 32R. Raccagni
- 33M. Tesselli
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | 5 - 2 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 10 - 8 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 0 - 3 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 20 | 4 | 4 - 8 | -4 | 1 |
Serie B Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu5
8Ghi được9
7Thủng lưới8
1.6Bàn thắng mỗi trận1.8
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai5