Ravenna F.C. vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 1-2 Reggio Audace F.C. tại Serie C - Girone B, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 0, hòa 1, Reggio Audace F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
- Trọng tài
- M. Ricci
- Phong độ
- LDWWD Ravenna F.C.
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- 38' I. Varone
- HT0-0
- 46' ▲ F. Lora ▼ C. Martorelli
- 48' Lora
- 55' ▲ M. Nocciolini ▼ S. Raffini
- 55' ▲ G. Lunetta ▼ G. Favale
- 55' ▲ N. Kirwan ▼ L. Libutti
- 55' 0-1 I. Varone
- 60' ▲ G. Giovinco ▼ S. Papa
- 64' M. Nocciolini 1-1
- 71' ▲ A. Selleri ▼ M. DEramo
- 71' ▲ V. Mustacciolo ▼ S. Fyda
- 72' ▲ M. Zanini ▼ F. Rossi
- 72' ▲ I. Radrezza ▼ I. Varone
- 79' ▲ M. Marchi ▼ S. Rodriguez
- 80' A. Sirri
- 81' 1-2 G. Lunetta
- 84' N. Kirwan
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Cincilla
- 23A. Sirri
- 5M. Ronchi
- 2D. Grassini
- 11E. Purro
- 25W. Jidayi
- 27S. Papa ▼ 60'
- 8C. Martorelli ▼ 46'
- 7S. Raffini ▼ 55'
- 15M. D'Eramo
- 19S. Fyda ▼ 71'
Dự bị 11
- 32F. Lora ▲ 46'
- 9M. Nocciolini ▲ 55'
- 26G. Giovinco ▲ 60'
- 10A. Selleri ▲ 71'
- 24V. Mustacciolo ▲ 71'
- 1A. Spurio
- 3N. Ricchi
- 4S. Pellizzari
- 17G. Nigretti
- 21M. Fiorani
- 20E. Sabba
- 12D. Narduzzo
- 4P. Rozzio
- 6A. Spanò
- 19M. Espeche
- 17L. Libutti ▼ 55'
- 16G. Favale ▼ 55'
- 5F. Rossi ▼ 72'
- 23L. Staiti
- 8I. Varone ▼ 72'
- 9S. Scappini
- 10S. Rodriguez ▼ 79'
Dự bị 12
- 11G. Lunetta ▲ 55'
- 26N. Kirwan ▲ 55'
- 7M. Zanini ▲ 72'
- 21I. Radrezza ▲ 72'
- 32M. Marchi ▲ 79'
- 1M. Voltolini
- 3R. Martinelli
- 13R. Santovito
- 20A. Haruna
- 24A. Sanat
- 15A. Costa
- 31M. Mora
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 12 | +29 | 61 | |
| 2 | 27 | 45 - 25 | +20 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 21 | +23 | 53 | |
| 4 | 27 | 43 - 24 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 34 - 31 | +3 | 44 | |
| 6 | 26 | 35 - 19 | +16 | 44 | |
| 7 | 26 | 32 - 24 | +8 | 41 | |
| 8 | 27 | 29 - 25 | +4 | 40 | |
| 9 | 27 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 10 | 27 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 26 | 31 - 31 | 0 | 33 | |
| 12 | 27 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 13 | 27 | 33 - 42 | -9 | 30 | |
| 14 | 27 | 23 - 31 | -8 | 28 | |
| 15 | 27 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 17 | 27 | 20 - 35 | -15 | 23 | |
| 18 | 26 | 18 - 32 | -14 | 22 | |
| 19 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 | |
| 20 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu62
27Ghi được106
45Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận1.71
5Giữ sạch lưới26
13Trên 2.5 bàn32
18Hiệp hai56