Guidonia Montecelio 1937 vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Guidonia Montecelio 1937 3-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guidonia Montecelio 1937 thắng 2, hòa 0, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
- Phong độ
- LWWLW Guidonia Montecelio 1937
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 18' S. Santoro
- 24' P. Giannotti · E. Vertainen 1-0
- 39' ▲ F. Zallu ▼ L. Podda
- 43' S. Esempio
- HT1-0
- 46' ▲ T. Ghirardello ▼ E. Baldini
- 50' P. Giannotti · S. Santoro 2-0
- 57' F. Zallu
- 64' D. Borghini
- 64' ▲ M. Cesari ▼ G. Di Noia
- 64' ▲ A. La Mantia ▼ O. Barry
- 71' ▲ A. Murgia ▼ P. Giannotti
- 71' ▲ P. Frascatore ▼ A. Spavone
- 75' ▲ M. Spina ▼ A. Cardascio
- 76' E. Vertainen · D. Zappella 3-0
- 81' ▲ M. Tonetto ▼ V. Mastrantonio
- 81' ▲ F. Ferrari ▼ E. Vertainen
- 87' ▲ E. Mule ▼ D. Zappella
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Drago
- 30R. Baroni
- 2S. Esempio
- 19D. Borghini
- 77D. Zappella ▼ 87'
- 5V. Mastrantonio ▼ 81'
- 13S. Santoro
- 20P. Giannotti ▼ 71'
- 8A. Errico
- 10A. Spavone ▼ 71'
- 9E. Vertainen ▼ 81'
Dự bị 8
- 1M. Avella
- 96G. Stellato
- E. Mule ▲ 87'
- C. D'Urso
- 21M. Tonetto ▲ 81'
- 11A. Murgia ▲ 71'
- F. Ferrari ▲ 81'
- 3P. Frascatore ▲ 71'
- 1N. Bagnolini
- 4L. Baroncelli
- 15A. Signorini
- 6O. Barry ▼ 64'
- 27L. Podda ▼ 39'
- 8G. Rosaia
- 47G. Di Noia ▼ 64'
- 14A. Cardascio ▼ 75'
- 3E. Meconi
- 92E. Baldini ▼ 46'
- 77A. Minta
Dự bị 11
- 12L. Barbanera
- 22L. Marson
- 7M. Spina ▲ 75'
- 9M. Cesari ▲ 64'
- 10A. La Mantia ▲ 64'
- 21B. Zorzetto
- 24L. Piomboni
- 34F. Zallu ▲ 39'
- 70M. Ferrini
- 73T. Ghirardello ▲ 46'
- 76L. Barani
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 8 - 7 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 |
Serie B Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals) Xuống hạng
So sánh
4Trận đấu7
8Ghi được14
4Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8