Guidonia Montecelio 1937
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

Guidonia Montecelio 1937 vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Guidonia Montecelio 1937 0-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guidonia Montecelio 1937 thắng 2, hòa 0, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Comunale, Guidonia Montecelio
Phong độ
LWWLW Guidonia Montecelio 1937
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 26' S. Hraiech
  2. HT0-0
  3. 57' E. Starita A. Spavone
  4. 57' D. Sannipoli S. Tascone
  5. 64' T. Ghirardello A. Di Massimo
  6. 65' A. Errico
  7. 68' D. Zappella
  8. 75' A. Minta
  9. 75' O. Viteritti D. Zappella
  10. 76' D. Vitturini A. Errico
  11. 77' F. Mastropietro A. Minta
  12. 77' F. Carraro S. Hraiech
  13. 82' 0-1 T. Ghirardello
  14. 85' N. Fazzi L. Podda
  15. 87' T. Ghirardello
  16. 88' A. Bafaro A. Cristini
  17. 90'+3 F. Mastropietro
  18. FT0-1

Đội hình

Guidonia Montecelio 1937
  1. 22M. Avella
  2. 2S. Esempio
  3. 5A. Cristini ▼ 88'
  4. 3P. Frascatore
  5. 77D. Zappella ▼ 75'
  6. 33S. Tascone ▼ 57'
  7. 14S. Santoro
  8. 99A. Tessiore
  9. 8A. Errico ▼ 76'
  10. 32D. Zuppel
  11. 10A. Spavone ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 1G. Stellato
  2. 13E. Mule
  3. 23E. Starita ▲ 57'
  4. 27O. Viteritti ▲ 75'
  5. 24L. Russo
  6. 7D. Sannipoli ▲ 57'
  7. 66D. Vitturini ▲ 76'
  8. 31A. Bafaro ▲ 88'
  9. 80S. Franchini
A.S. Gubbio 1910
  1. 12T. Krapikas
  2. 4L. Baroncelli
  3. 15A. Signorini
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 27L. Podda ▼ 85'
  6. 6I. Varone
  7. 8G. Rosaia
  8. 44S. Hraiech ▼ 77'
  9. 29N. Murru
  10. 10A. Di Massimo ▼ 64'
  11. 77A. Minta ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 1N. Bagnolini
  2. 3A. Tentardini
  3. 11F. Mastropietro ▲ 77'
  4. 17N. Fazzi ▲ 85'
  5. 21F. Carraro ▲ 77'
  6. 40G. Costa
  7. 45L. Bacalini
  8. 82H. Djankpata
  9. 73T. Ghirardello ▲ 64'
  10. 56M. Tomasella

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
31Ghi được32
37Thủng lưới33
0.82Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu