Pineto vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-4 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 5, hòa 1, S.S. Arezzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- DLDDL Pineto
- WLWLL S.S. Arezzo
- 31' 0-1 A. Ionita
- 37' M. Coppolaro
- HT0-1
- 46' ▲ F. D'Andrea ▼ G. Vigliotti
- 46' ▲ E. Kraja ▼ G. Nebuloso
- 46' ▲ A. Serbouti ▼ F. Baggi
- 63' 0-2 A. Arena
- 66' G. Iaccarino
- 68' ▲ L. Gagliardi ▼ D. Giannini
- 68' ▲ E. Pattarello ▼ A. Arena
- 68' ▲ M. Gilli ▼ M. Coppolaro
- 73' ▲ F. Guccione ▼ S. M. Eklu
- 73' ▲ M. Viviani ▼ G. Iaccarino
- 75' M. Viviani
- 75' ▲ S. Biggi ▼ A. Pellegrino
- 79' ▲ M. Ravasio ▼ P. Cianci
- 80' C. Tavernelli
- 82' S. El Haddad 1-2
- 88' S. El Haddad
- 90' 1-3 E. Pattarello11m
- 90' 1-4 C. Tavernelli
- FT1-4
Đội hình
- 22A. Tonti
- 17F. Baggi▼ 46'
- 35D. Giannini▼ 68'
- 4N. Postiglione
- 11M. Borsoi
- 28G. Nebuloso▼ 46'
- 5L. Schirone
- 21L. Lombardi
- 99A. Pellegrino▼ 75'
- 24G. Vigliotti▼ 46'
- 80S. El Haddad
Dự bị 13
- 1F. Marone
- 12A. Verna
- 3S. Ienco
- 6S. Amadio
- 7A. Marrancone
- 8G. Germinario
- 9F. D'Andrea▲ 46'
- 14E. Kraja▲ 46'
- 16L. Gagliardi▲ 68'
- 18F. Viero
- 19S. Biggi▲ 75'
- 23A. Serbouti▲ 46'
- 79F. Di Lazzaro
- 22G. Venturi
- 26F. De Col
- 4M. Coppolaro▼ 68'
- 19M. Chiosa
- 37S. Righetti
- 17A. Ionita
- 8S. M. Eklu▼ 73'
- 78G. Iaccarino▼ 73'
- 30A. Arena▼ 68'
- 71P. Cianci▼ 79'
- 21C. Tavernelli
Dự bị 15
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 5M. Casarosa
- 6A. Renzi
- 7F. Guccione▲ 73'
- 10E. Pattarello▲ 68'
- 11M. Varela Djamanca
- 13M. Gilli▲ 68'
- 15N. Gigli
- 23M. Viviani▲ 73'
- 24L. Chierico
- 72M. Cortesi
- 77G. Di Chiara
- 90M. Concetti
- 91M. Ravasio▲ 79'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
45Ghi được73
49Thủng lưới26
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai47