S.S. Arezzo vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-2 Pineto tại Serie C - Girone B, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 2, hòa 1, Pineto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- DLDDL Pineto
- 17' L. Schirone
- 43' A. Pellegrino
- 45'+2 E. Pattarello11m 1-0
- HT1-0
- 51' M. Chiosa
- 63' ▲ L. Fabrizi ▼ M. Chakir
- 68' C. Tavernelli
- 70' R. Ogunseye
- 73' 1-1 G. Bruzzaniti
- 75' M. Gilli
- 77' ▲ S. Amadio ▼ A. Pellegrino
- 77' ▲ F. Del Sole ▼ D. Gambale
- 81' ▲ M. Gaddini ▼ S. Mawuli
- 81' ▲ N. Gucci ▼ R. Ogunseye
- 84' ▲ A. Marafini ▼ L. Schirone
- 84' ▲ G. Nebuloso ▼ L. Villa
- 85' 1-2 M. Gaddiniphản lưới
- 88' ▲ A. Settembrini ▼ A. Montini
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Trombini
- 19M. Chiosa
- 23S. Righetti
- 5M. Gilli
- 2A. Montini▼ 88'
- 16S. Mawuli▼ 81'
- 20S. Santoro
- 7F. Guccione
- 9R. Ogunseye▼ 81'
- 21C. Tavernelli
- 10E. Pattarello
Dự bị 10
- 11M. Gaddini▲ 81'
- 28N. Gucci▲ 81'
- 8A. Settembrini▲ 88'
- 4D. Del Fabro
- 12A. Galli
- 14S. Fiore
- 15N. Gigli
- 17M. Lazzarini
- 22D. Borra
- 26N. Bigi
- 22A. Tonti
- 14S. De Santis
- 30L. Villa▼ 84'
- 11M. Borsoi
- 17F. Baggi
- 10G. Bruzzaniti
- 21L. Lombardi
- 5L. Schirone▼ 84'
- 99A. Pellegrino▼ 77'
- 9D. Gambale▼ 77'
- 29M. Chakir▼ 63'
Dự bị 12
- 23L. Fabrizi▲ 63'
- 6S. Amadio▲ 77'
- 27F. Del Sole▲ 77'
- 24A. Marafini▲ 84'
- 31G. Nebuloso▲ 84'
- 1F. Marone
- 13S. Ienco
- 15E. Duțu
- 18A. Giovannini
- 25A. Marrancone
- 87M. Barretta
- 77M. Gatto
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
58Ghi được48
43Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22