S.S. Arezzo vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-2 Pineto tại Serie C - Girone B, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 2, hòa 1, Pineto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- DLDDL Pineto
- 25' L. Villa
- 34' N. Evangelisti
- 42' G. Germinario
- HT0-0
- 59' ▲ L. Lombardi ▼ D. Gambale
- 59' ▲ G. Ingrosso ▼ N. Evangelisti
- 67' G. Ingrosso
- 67' ▲ L. Castiglia ▼ F. Guccione
- 67' ▲ N. Gucci ▼ J. Crisafi
- 70' ▲ F. Baggi ▼ G. Germinario
- 70' ▲ M. Njambe ▼ M. Teraschi
- 75' 0-1 M. Chakir
- 78' N. Gucci 1-1
- 82' E. Pattarello
- 82' ▲ S. Bianchi ▼ F. Foglia
- 82' ▲ M. Iori ▼ E. Pattarello
- 84' ▲ R. Della Quercia ▼ M. Foglia
- 87' L. Coccia
- 90'+11 E. Volpicelli
- 90'+4 ▲ A. Poggesi ▼ A. Montini
- 90'+8 1-2 E. Volpicelli
- FT1-2
Đội hình
- 22D. Borra
- 4G. Risaliti
- 27L. Coccia
- 25L. Masetti
- 2A. Montini ▼ 90'
- 24F. Foglia ▼ 82'
- 8A. Settembrini
- 7F. Guccione ▼ 67'
- 18M. Damiani
- 10E. Pattarello ▼ 82'
- 26J. Crisafi ▼ 67'
Dự bị 13
- 21L. Castiglia ▲ 67'
- 28N. Gucci ▲ 67'
- 5S. Bianchi ▲ 82'
- 19M. Iori ▲ 82'
- 23A. Poggesi ▲ 90'
- 9L. Kozák
- 11M. Gaddini
- 12J. Ermini
- 13M. Chiosa
- 16S. Mawuli
- 17M. Lazzarini
- 20S. Zona
- 31N. Landucci
- 22A. Tonti
- 23S. De Santis
- 30L. Villa
- 24N. Evangelisti ▼ 59'
- 6S. Amadio
- 70M. Teraschi ▼ 70'
- 8G. Germinario ▼ 70'
- 77M. Foglia ▼ 84'
- 7E. Volpicelli
- 9D. Gambale ▼ 59'
- 29M. Chakir
Dự bị 12
- 21L. Lombardi ▲ 59'
- 28G. Ingrosso ▲ 59'
- 27F. Baggi ▲ 70'
- 11M. Njambe ▲ 70'
- 20R. Della Quercia ▲ 84'
- 1S. Mercorelli
- 4N. Di Filippo
- 36M. Grilli
- 14A. Marafini
- 19M. Borsoi
- 17M. Ruggiero
- 32G. Macario
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
57Ghi được41
56Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai26