S.S. Arezzo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Perugia

S.S. Arezzo vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 3, hòa 3, A.C. Perugia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 32
Sân vận động
Stadio Città di Arezzo, Arezzo
Phong độ
WLWLL S.S. Arezzo
DLWDW A.C. Perugia
  1. 15' 0-1 D. Montevago
  2. 19' R. Ladinetti
  3. 37' D. Montevago
  4. HT0-1
  5. 53' D. Riccardi
  6. 60' C. Tavernelli 1-1
  7. 61' F. Guccione
  8. 65' A. Arena E. Pattarello
  9. 65' G. Iaccarino F. Guccione
  10. 65' L. Bacchin V. Verre
  11. 76' M. Varela Djamanca C. Tavernelli
  12. 76' M. Ravasio P. Cianci
  13. 79' A. Renzi M. Coppolaro
  14. 80' D. Terrnava R. Ladinetti
  15. 80' A. Nepi D. Montevago
  16. 87' L. Canotto G. Manzari
  17. 88' L. Gemello
  18. 90'+1 A. Renzi
  19. 90'+7 M. Varela Djamanca
  20. FT1-1

Đội hình

S.S. Arezzo
  1. 22G. Venturi
  2. 13M. Gilli
  3. 4M. Coppolaro ▼ 79'
  4. 19M. Chiosa
  5. 37S. Righetti
  6. 8S. M. Eklu
  7. 7F. Guccione ▼ 65'
  8. 24L. Chierico
  9. 10E. Pattarello ▼ 65'
  10. 91P. Cianci ▼ 76'
  11. 21C. Tavernelli ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 1L. Trombini
  2. 12A. Galli
  3. 5M. Casarosa
  4. 6A. Renzi ▲ 79'
  5. 11M. Varela Djamanca ▲ 76'
  6. 15N. Gigli
  7. 23M. Viviani
  8. 30A. Arena ▲ 65'
  9. 72M. Cortesi
  10. 77G. Di Chiara
  11. 78G. Iaccarino ▲ 65'
  12. M. Ravasio ▲ 76'
A.C. Perugia HLV: Vincenzo Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 26L. Calapai
  3. 13D. Stramaccioni
  4. 28D. Riccardi
  5. 31A. Tozzuolo
  6. 21R. Ladinetti ▼ 80'
  7. 20G. Tumbarello
  8. 32L. Megelaitis
  9. 24V. Verre ▼ 65'
  10. 77G. Manzari ▼ 87'
  11. 9D. Montevago ▼ 80'

Dự bị 15

  1. 12L. Moro
  2. 55S. Strappini
  3. 2I. Esculino
  4. 4Joselito
  5. 5G. Angella
  6. 10L. Canotto ▲ 87'
  7. 11L. Bacchin ▲ 65'
  8. 15C. Dell'Orco
  9. 16P. Bartolomei
  10. 17D. Terrnava ▲ 80'
  11. 18M. Perugini
  12. 19C. Dottori
  13. 73M. Polizzi
  14. 90A. Nepi ▲ 80'
  15. 98D. Bolsius

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
73Ghi được39
26Thủng lưới46
1.74Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu