A.C. Perugia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Arezzo

A.C. Perugia vs S.S. Arezzo

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-0 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 3, S.S. Arezzo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
WLWLL S.S. Arezzo
  1. 12' G. Manzari
  2. 13' F. Guccione
  3. 15' M. Kanoute
  4. 16' F. De Col
  5. HT0-0
  6. 46' G. Iaccarino F. Guccione
  7. 47' G. Iaccarino
  8. 61' G. Giunti G. Tumbarello
  9. 61' L. Bacchin M. Kanoute
  10. 62' G. Manzari
  11. 62' G. Manzari
  12. 69' M. Varela Djamanca P. Cianci
  13. 74' N. Gigli
  14. 79' E. Torrasi P. Bartolomei
  15. 90' A. Tozzuolo
  16. 90'+5 S. Righetti
  17. FT0-0

Đội hình

A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 26L. Calapai
  3. 28D. Riccardi
  4. 5G. Angella
  5. 31A. Tozzuolo
  6. 32L. Megelaitis
  7. 16P. Bartolomei ▼ 79'
  8. 20G. Tumbarello ▼ 61'
  9. 7M. Kanoute ▼ 61'
  10. 9D. Montevago
  11. 77G. Manzari

Dự bị 11

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 3M. Yabre
  4. 4Joselito
  5. 6G. Giunti ▲ 61'
  6. 11L. Bacchin ▲ 61'
  7. 17D. Terrnava
  8. 24E. Torrasi ▲ 79'
  9. 29R. Ogunseye
  10. 30C. Giardino
  11. 98F. Giraudo
S.S. Arezzo HLV: C. Bucchi
  1. 22G. Venturi
  2. 32F. De Col
  3. 13M. Gilli
  4. 15N. Gigli
  5. 37S. Righetti
  6. 8S. M. Eklu
  7. 7F. Guccione ▼ 46'
  8. 24L. Chierico
  9. 10E. Pattarello
  10. 71P. Cianci ▼ 69'
  11. 21C. Tavernelli

Dự bị 10

  1. 1L. Trombini
  2. 12A. Galli
  3. 3F. Tito
  4. 11M. Varela Djamanca ▲ 69'
  5. 14M. Meli
  6. 19M. Chiosa
  7. 23M. Arena
  8. 45F. Perrotta
  9. 78G. Iaccarino ▲ 46'
  10. 83G. Ferrara

Thống kê

14
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
39Ghi được73
46Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu