A.C. Perugia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Arezzo

A.C. Perugia vs S.S. Arezzo

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-1 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 3, S.S. Arezzo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
WLWLL S.S. Arezzo
  1. 31' S. Vulikic
  2. 37' E. Torrasi
  3. 41' M. Gaddini
  4. HT0-0
  5. 50' 0-1 M. Lazzarini
  6. 56' Ryder Matos S. Vulikić
  7. 56' A. Seghetti F. Ricci
  8. 62' F. Vázquez 1-1
  9. 63' Matos
  10. 64' P. Bartolomei Y. Paz
  11. 64' E. Pattarello M. Gaddini
  12. 71' N. Lewis
  13. 74' G. Catanese S. Mawuli
  14. 74' L. Coccia F. Donati
  15. 82' Y. Sylla F. Vázquez
  16. 82' M. Souarè C. DellOrco
  17. 89' L. Polvani G. Risaliti
  18. 89' J. Ekuban F. Guccione
  19. 90'+5 L. Trombini
  20. FT1-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: A. Formisano
  1. 12M. Adamonis
  2. 23F. Lisi
  3. 15C. Dell'Orco
  4. 44N. Lewis
  5. 7Y. Paz ▼ 64'
  6. 6S. Vulikić ▼ 56'
  7. 20F. Ricci ▼ 56'
  8. 94F. Mezzoni
  9. 24E. Torrasi
  10. 4E. Iannoni
  11. 9F. Vázquez ▼ 82'

Dự bị 15

  1. 10Ryder Matos ▲ 56'
  2. 11A. Seghetti ▲ 56'
  3. 16P. Bartolomei ▲ 64'
  4. 45Y. Sylla ▲ 82'
  5. 91M. Souarè ▲ 82'
  6. 1A. Abibi
  7. 3D. Cancellieri
  8. 5G. Angella
  9. 14D. Bezziccheri
  10. 21N. Cudrig
  11. 28C. Kouan
  12. 33L. Agosti
  13. 71A. Bozzolan
  14. 73M. Polizzi
  15. 96M. Viti
S.S. Arezzo HLV: P. Indiani
  1. 1L. Trombini
  2. 4G. Risaliti ▼ 89'
  3. 3F. Donati ▼ 74'
  4. 2A. Montini
  5. 8A. Settembrini
  6. 7F. Guccione ▼ 89'
  7. 16S. Mawuli ▼ 74'
  8. 18M. Damiani
  9. 17M. Lazzarini
  10. 28N. Gucci
  11. 11M. Gaddini ▼ 64'

Dự bị 13

  1. 10E. Pattarello ▲ 64'
  2. 20G. Catanese ▲ 74'
  3. 27L. Coccia ▲ 74'
  4. 6L. Polvani ▲ 89'
  5. 9J. Ekuban ▲ 89'
  6. 5S. Bianchi
  7. 12J. Ermini
  8. 13M. Chiosa
  9. 14A. Renzi
  10. 21L. Castiglia
  11. 22D. Borra
  12. 24F. Foglia
  13. 29C. Sebastiani

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
49Ghi được57
40Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu