U.S. Città di Pontedera vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 0-1 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 5, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 33' 0-1 S. Deme
- HT0-1
- 51' F. Macca
- 54' ▲ A. Fancelli ▼ A. Raychev
- 58' ▲ J. Mbambi ▼ L. Paolieri
- 67' ▲ P. Mazur ▼ F. Macca
- 67' ▲ N. Cudrig ▼ A. Owusu
- 70' ▲ L. Buffon ▼ H. Nabian
- 77' ▲ S. Emmanuello ▼ F. Faggi
- 77' ▲ A. Caponi ▼ E. Kabashi
- 77' ▲ A. Licina ▼ S. Deme
- 78' ▲ F. Pagnucco ▼ G. Mulazzi
- FT0-1
Đội hình
- 22V. Biagini
- 23C. Cerretti
- 13M. Sapola
- 3D. Leo
- 18L. Paolieri ▼ 58'
- 8F. Faggi ▼ 77'
- 10E. Kabashi ▼ 77'
- 27A. Raychev ▼ 54'
- 17P. Vitali
- 45P. Yeboah
- 25H. Nabian ▼ 70'
Dự bị 12
- 30N. Strada
- 40U. Saracco
- 7S. Emmanuello ▲ 77'
- 11S. Teixeira
- 14M. Manfredonia
- 16L. Buffon ▲ 70'
- 20R. Pietrelli
- 26G. Wagner
- 32L. Beghetto
- 33A. Fancelli ▲ 54'
- 80A. Caponi ▲ 77'
- J. Mbambi ▲ 58'
- 22S. Mangiapoco
- 15F. Savio
- 3J. Gil
- 24S. van Aarle
- 6G. Mulazzi ▼ 78'
- 5F. Macca ▼ 67'
- 16G. Faticanti
- 8A. Owusu ▼ 67'
- 7D. Puczka
- 17S. Guerra
- 9S. Deme ▼ 77'
Dự bị 10
- 28L. Bruno
- 29M. Fuscaldo
- 10L. Anghele
- 11L. Amaradio
- 18M. Brugarello
- 19J. Oboavwoduo
- 26F. Pagnucco ▲ 78'
- 30P. Mazur ▲ 67'
- 32A. Licina ▲ 77'
- 41N. Cudrig ▲ 67'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
29Ghi được50
64Thủng lưới44
0.74Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai27