U.S. Città di Pontedera vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-0 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone A, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 5, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 5' R. Calcagni 1-0
- 34' ▲ L. Coccolo ▼ L. Del Prete
- HT1-0
- 65' ▲ E. Masciangelo ▼ P. Beruatto
- 65' ▲ S. Mavididi ▼ M. Olivieri
- 65' ▲ L. Zanimacchia ▼ M. Andersson
- 66' ▲ G. Risaliti ▼ A. Benedetti
- 67' ▲ G. Morelli ▼ A. Di Pardo
- 74' ▲ J. Giuliani ▼ N. La Vigna
- 74' ▲ R. Benedetti ▼ R. Calcagni
- 88' ▲ F. Benassai ▼ C. Tommasini
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Biggeri
- 5F. Vettori
- 19R. Calcagni ▼ 74'
- 6L. Borri
- 15A. Benedetti ▼ 66'
- 21A. Masetti
- 7D. Mannini
- 8A. Caponi
- 10N. La Vigna ▼ 74'
- 17F. Serena
- 18C. Tommasini ▼ 88'
Dự bị 10
- 14G. Risaliti ▲ 66'
- 4J. Giuliani ▲ 74'
- 20R. Benedetti ▲ 74'
- 2F. Benassai ▲ 88'
- 1E. Sarri
- 16A. Raimo
- 22E. Marinca
- 24F. Marseglia
- 29A. Prete
- 26L. Riccio
- 1M. Del Favero
- 34L. Del Prete ▼ 34'
- 13R. Alcibiade
- 2M. Andersson ▼ 65'
- 20P. Beruatto ▼ 65'
- 8G. Kastanos
- 18A. Di Pardo ▼ 67'
- 7B. Mokulu Tembe
- 9C. Bunino
- 14M. Olivieri ▼ 65'
- 16H. Nicolussi
Dự bị 12
- 24L. Coccolo ▲ 34'
- 3E. Masciangelo ▲ 65'
- 11S. Mavididi ▲ 65'
- 17L. Zanimacchia ▲ 65'
- 19G. Morelli ▲ 67'
- 30T. Nocchi
- 40L. Loria
- 21L. Fernandes
- 25N. Pozzebon
- 28M. Portanova
- 31R. Capellini
- 46Lucas Rosa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
35Ghi được41
41Thủng lưới48
0.92Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai17