Juventus F.C. Next Gen vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 1-2 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone A, 18 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 1, hòa 4, U.S. Città di Pontedera thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 14' P. Beruatto 1-0
- 38' 1-1 C. Tommasini
- 43' 1-2 R. Calcagni
- HT1-2
- 53' ▲ L. Zanimacchia ▼ I. Touré
- 72' ▲ F. Serena ▼ L. Pinzauti
- 76' ▲ C. Zappa ▼ P. Beruatto
- 89' ▲ F. Vettori ▼ C. Tommasini
- 89' ▲ R. Benedetti ▼ N. La Vigna
- 90' ▲ S. Mavididi ▼ Matheus Pereira
- 90' ▲ Pablo Moreno ▼ A. Di Pardo
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 34L. Del Prete
- 24L. Coccolo
- 19G. Morelli
- 20P. Beruatto ▼ 76'
- 7S. Emmanuello
- 5S. Muratore
- 6I. Touré ▼ 53'
- 10Matheus Pereira ▼ 90'
- 18A. Di Pardo ▼ 90'
- 9C. Bunino
Dự bị 11
- 17L. Zanimacchia ▲ 53'
- 3C. Zappa ▲ 76'
- 11S. Mavididi ▲ 90'
- 38Pablo Moreno ▲ 90'
- 2M. Andersson
- 4G. Zanandrea
- 12A. Busti
- 25N. Pozzebon
- 30T. Nocchi
- 31R. Capellini
- 35B. Morrone
- 12M. Biggeri
- 3P. Ropolo
- 19R. Calcagni
- 6L. Borri
- 15A. Benedetti
- 23A. Magrini
- 7D. Mannini
- 8A. Caponi
- 10N. La Vigna ▼ 89'
- 9L. Pinzauti ▼ 72'
- 18C. Tommasini ▼ 89'
Dự bị 12
- 17F. Serena ▲ 72'
- 5F. Vettori ▲ 89'
- 20R. Benedetti ▲ 89'
- 1E. Sarri
- 2F. Benassai
- 4J. Giuliani
- 11M. Bruzzo
- 16A. Raimo
- 21A. Masetti
- 22E. Marinca
- 24F. Marseglia
- 29A. Prete
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
41Ghi được35
48Thủng lưới41
1.11Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai19