A.S. Gubbio 1910
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Carpi FC 1909

A.S. Gubbio 1910 vs Carpi FC 1909

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 2-1 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 4, hòa 0, Carpi FC 1909 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLDDW Carpi FC 1909
  1. 20' I. Varone 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Rigo T. Cecotti
  4. 51' M. Rigo
  5. 52' S. Hraiech 2-0
  6. 56' E. Giani M. Figoli
  7. 56' A. Sall M. Gaddini
  8. 61' G. Rosaia F. Carraro
  9. 71' A. Di Massimo S. Hraiech
  10. 71' H. Djankpata A. Minta
  11. 71' N. Murru A. Tentardini
  12. 71' L. Lombardi T. Panelli
  13. 77' A. Di Bitonto
  14. 78' N. Fazzi I. Varone
  15. 85' R. Tcheuna N. Verza
  16. 90' 2-1 L. Lombardi
  17. FT2-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910
  1. 12T. Krapikas
  2. 23M. Bruscagin
  3. 4L. Baroncelli
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 27L. Podda
  6. 6I. Varone ▼ 78'
  7. 21F. Carraro ▼ 61'
  8. 44S. Hraiech ▼ 71'
  9. 3A. Tentardini ▼ 71'
  10. 73T. Ghirardello
  11. 77A. Minta ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 8G. Rosaia ▲ 61'
  4. 10A. Di Massimo ▲ 71'
  5. 11F. Mastropietro
  6. 17N. Fazzi ▲ 78'
  7. 15A. Signorini
  8. 82H. Djankpata ▲ 71'
  9. 40G. Costa
  10. 45L. Bacalini
  11. 29N. Murru ▲ 71'
  12. 19A. La Mantia
Carpi FC 1909
  1. 1M. Sorzi
  2. 19M. Rossini
  3. 6T. Panelli ▼ 71'
  4. 4D. Zagnoni
  5. 2N. Verza ▼ 85'
  6. 5M. Figoli ▼ 56'
  7. 29M. Rosetti
  8. 80N. Pietra
  9. 7T. Cecotti ▼ 46'
  10. 77M. Gaddini ▼ 56'
  11. 10L. Stanzani

Dự bị 11

  1. 22A. Scacchetti
  2. 90A. A. Perta
  3. 3M. Rigo ▲ 46'
  4. 8P. Amayah
  5. 17L. Lombardi ▲ 71'
  6. 18Y. Mahrani
  7. 30E. Giani ▲ 56'
  8. 44M. Benvenuto
  9. 16R. Tcheuna ▲ 85'
  10. 23A. Sall ▲ 56'
  11. 27N. Giva

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
32Ghi được39
33Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu