Carpi FC 1909 vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 0-3 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 0, hòa 0, A.S. Gubbio 1910 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 6' 0-1 F. Carraro
- 10' M. Rosetti
- 14' 0-2 A. La Mantia
- 25' D. Zagnoni
- 27' ▲ N. Fazzi ▼ A. Di Bitonto
- 42' T. Panelli
- HT0-2
- 46' ▲ L. Lombardi ▼ T. Panelli
- 46' ▲ R. Tcheuna ▼ M. Rigo
- 46' ▲ P. Amayah ▼ M. Rosetti
- 46' ▲ Y. Mahrani ▼ A. Arcopinto
- 54' L. Lombardi
- 67' 0-3 H. Djankpata
- 70' ▲ L. Baroncelli ▼ A. Signorini
- 70' ▲ T. Ghirardello ▼ A. La Mantia
- 71' ▲ L. Podda ▼ A. Tentardini
- 74' L. Podda
- 83' ▲ E. Pitti ▼ T. Cecotti
- 83' ▲ G. Costa ▼ H. Djankpata
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 4D. Zagnoni
- 6T. Panelli ▼ 46'
- 19M. Rossini
- 7T. Cecotti ▼ 83'
- 5M. Figoli
- 29M. Rosetti ▼ 46'
- 3M. Rigo ▼ 46'
- 70A. Arcopinto ▼ 46'
- 10L. Stanzani
- 72M. Cortesi
Dự bị 11
- 22A. Scacchetti
- 90A. A. Perta
- 17L. Lombardi ▲ 46'
- 33E. Pitti ▲ 83'
- 2N. Verza
- 16R. Tcheuna ▲ 46'
- 77R. Visani
- 8P. Amayah ▲ 46'
- 80N. Pietra
- 18Y. Mahrani ▲ 46'
- 23A. Sall
- 1N. Bagnolini
- 23M. Bruscagin
- 15A. Signorini ▼ 70'
- 5A. Di Bitonto ▼ 27'
- 34F. Zallu
- 21F. Carraro
- 82H. Djankpata ▼ 83'
- 3A. Tentardini ▼ 71'
- 44S. Hraiech
- 77A. Minta
- 19A. La Mantia ▼ 70'
Dự bị 11
- 12T. Krapikas
- 56M. Tomasella
- 4L. Baroncelli ▲ 70'
- 17N. Fazzi ▲ 27'
- 27L. Podda ▲ 71'
- 78V. Conti
- 40G. Costa ▲ 83'
- 80O. Niang
- 10A. Di Massimo
- 73T. Ghirardello ▲ 70'
- 99R. Mancini
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
39Ghi được32
50Thủng lưới33
0.98Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai16