Carpi FC 1909 vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 0-2 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 0, hòa 0, A.S. Gubbio 1910 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 41' ▲ E. Gerbi ▼ A. Sall
- HT0-0
- 46' ▲ N. Verza ▼ M. Rigo
- 56' E. Gerbi
- 63' T. Cecotti
- 63' ▲ M. Cortesi ▼ S. Saporetti
- 67' ▲ L. D'Avino ▼ G. Iaccarino
- 67' ▲ F. Faggi ▼ M. Proietti
- 70' 0-1 T. Panelliphản lưới
- 77' ▲ A. Di Massimo ▼ E. DUrsi
- 85' ▲ S. Campagna ▼ M. Figoli
- 88' ▲ F. Maisto ▼ M. Spina
- 90'+3 0-2 C. Tommasini
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 36M. Rigo ▼ 46'
- 13T. Panelli
- 6D. Zagnoni
- 3T. Cecotti
- 24F. Casarini
- 4A. Mandelli
- 90M. Figoli ▼ 85'
- 20F. Puletto
- 10S. Saporetti ▼ 63'
- 23A. Sall ▼ 41'
Dự bị 13
- 27E. Gerbi ▲ 41'
- 2N. Verza ▲ 46'
- 72M. Cortesi ▲ 63'
- 70S. Campagna ▲ 85'
- 12C. Lorenzi
- 22D. Theiner
- 5A. Calanca
- 7L. Stanzani
- 11P. Amayah
- 14D. Fossati
- 16R. Tcheuna
- 19M. Rossini
- 77R. Visani
- 22G. Venturi
- 33G. Rocchi
- 4A. Tozzuolo
- 24F. Zallu
- 80M. Proietti ▼ 67'
- 8G. Rosaia
- 21F. Corsinelli
- 78G. Iaccarino ▼ 67'
- 7E. D'Ursi
- 9C. Tommasini
- 17M. Spina ▼ 88'
Dự bị 8
- 5L. D'Avino ▲ 67'
- 19F. Faggi ▲ 67'
- 10A. Di Massimo ▲ 77'
- 28F. Maisto ▲ 88'
- 1L. Bolletta
- 6S. Franchini
- 11P. Rovaglia
- 25A. David
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
41Ghi được34
49Thủng lưới47
1.05Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai21