S.S. Arezzo vs Ravenna F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-1 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 1, hòa 3, Ravenna F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- LDWWD Ravenna F.C.
- 8' M. Mandorlini
- 26' C. Bani
- 30' G. Iaccarino
- 38' L. Chierico
- 39' 0-1 M. Fischnaller11m
- HT0-1
- 46' ▲ M. Cortesi ▼ G. Iaccarino
- 55' ▲ P. Rrapaj ▼ M. Mandorlini
- 59' ▲ M. Varela Djamanca ▼ C. Tavernelli
- 67' ▲ F. Corsinelli ▼ C. Spini
- 67' ▲ J. Italeng ▼ S. Okaka
- 68' ▲ L. Da Pozzo ▼ M. Fischnaller
- 69' ▲ M. Viviani ▼ L. Chierico
- 69' ▲ P. Cianci ▼ M. Ravasio
- 73' P. Cianci 1-1
- 86' ▲ A. Arena ▼ E. Pattarello
- 90'+4 M. Solini
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Venturi
- 6A. Renzi
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 37S. Righetti
- 24L. Chierico ▼ 69'
- 7F. Guccione
- 78G. Iaccarino ▼ 46'
- 10E. Pattarello ▼ 86'
- 91M. Ravasio ▼ 69'
- 21C. Tavernelli ▼ 59'
Dự bị 12
- 1L. Trombini
- 2A. Galli
- 5M. Casarosa
- 8S. M. Eklu
- 11M. Varela Djamanca ▲ 59'
- 15N. Gigli
- 23M. Viviani ▲ 69'
- 26F. De Col
- 30A. Arena ▲ 86'
- 71P. Cianci ▲ 69'
- 72M. Cortesi ▲ 46'
- 77G. Di Chiara
- 25G. Poluzzi
- 2G. Donati
- 21A. Esposito
- 5M. Solini
- 14C. Bani
- 16J. Tenkorang
- 4M. Mandorlini ▼ 55'
- 17L. Lonardi
- 19C. Spini ▼ 67'
- 7S. Okaka ▼ 67'
- 23M. Fischnaller ▼ 68'
Dự bị 12
- 1J. Anacoura
- 12T. Stagni
- 3L. Falbo
- 8M. Rossetti
- 9M. Motti
- 11P. Rrapaj ▲ 55'
- 20G. Calandrini
- 27F. Corsinelli ▲ 67'
- 44A. Bianconi
- 47M. Scaringi
- 77L. Da Pozzo ▲ 68'
- 79J. Italeng ▲ 67'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
73Ghi được60
26Thủng lưới31
1.74Bàn thắng mỗi trận1.46
23Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai34