S.S. Arezzo vs Ravenna F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-1 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 1, hòa 3, Ravenna F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Trọng tài
- L. Zufferli
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- LDWWD Ravenna F.C.
- 16' ▲ T. Maggioni ▼ P. Pinna
- 17' M. Arini
- 20' 0-1 R. Martignago
- 23' M. Perri
- 28' A. Di Paolantonio 1-1
- HT1-1
- 75' ▲ A. Piu ▼ A. Di Paolantonio
- 75' ▲ L. Perez ▼ A. Di Grazia
- 82' N. Cherubin
- 82' M. Sereni
- 82' ▲ M. Marozzi ▼ R. Martignago
- 85' ▲ S. Franchini ▼ L. Rocchi
- 88' ▲ C. Sussi ▼ C. Carletti
- 88' ▲ D. Iacoponi ▼ A. Cutolo
- 90' E. Vanacore
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sala
- 3N. Cherubin
- 16A. Luciani
- 5A. Sbraga
- 19P. Pinna ▼ 16'
- 4M. Arini
- 46D. Altobelli
- 31A. Di Paolantonio ▼ 75'
- 10A. Cutolo ▼ 88'
- 23A. Di Grazia ▼ 75'
- 8C. Carletti ▼ 88'
Dự bị 12
- 15T. Maggioni ▲ 16'
- 24A. Piu ▲ 75'
- 27L. Perez ▲ 75'
- 25C. Sussi ▲ 88'
- 44D. Iacoponi ▲ 88'
- 13R. Melgrati
- 21M. Benucci
- 26C. Ventola
- 29M. Kodr
- 35M. Zitelli
- 36F. Karkalis
- 37M. Serrotti
- 34M. Tomei
- 33M. Boccaccini
- 15R. Codromaz
- 30M. Perri
- 3E. Vanacore
- 27S. Papa
- 7D. Ferretti
- 26G. Esposito
- 18L. Rocchi ▼ 85'
- 20R. Martignago ▼ 82'
- 21M. Sereni
Dự bị 12
- 11M. Marozzi ▲ 82'
- 8S. Franchini ▲ 85'
- 2A. Alari
- 5M. Fiorani
- 10M. Meli
- 17S. Mancini
- 22M. Raspa
- 23N. Caidi
- 25W. Jidayi
- 29A. Benedetti
- 31C. Fiore
- 32M. Albertoni
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
39Ghi được33
71Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai17