Ravenna F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Arezzo

Ravenna F.C. vs S.S. Arezzo

Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 0-3 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 0, hòa 3, S.S. Arezzo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
Phong độ
LDWWD Ravenna F.C.
WLWLL S.S. Arezzo
  1. 17' P. Rrapaj
  2. 36' G. Iaccarino S. M. Eklu
  3. 45'+2 E. Pattarello
  4. HT0-0
  5. 47' M. Solini
  6. 48' 0-1 C. Tavernelli
  7. 53' M. Motti L. Da Pozzo
  8. 69' L. Falbo P. Rrapaj
  9. 69' A. Zagre P. Luciani
  10. 69' M. Ravasio P. Cianci
  11. 70' M. Varela Djamanca E. Pattarello
  12. 82' N. Gigli M. Gilli
  13. 82' F. Perrotta F. Guccione
  14. 85' S. Okaka J. Tenkorang
  15. 87' 0-2 M. Ravasio
  16. 89' M. Ravasio
  17. 90'+4 S. Okaka
  18. 90' 0-3 M. Varela Djamanca
  19. FT0-3

Đội hình

Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 2G. Donati
  3. 44A. Bianconi
  4. 5M. Solini
  5. 77L. Da Pozzo ▼ 53'
  6. 16J. Tenkorang ▼ 85'
  7. 17L. Lonardi
  8. 8M. Rossetti
  9. 11P. Rrapaj ▼ 69'
  10. 19C. Spini
  11. 18P. Luciani ▼ 69'

Dự bị 15

  1. 24D. Borra
  2. 12T. Stagni
  3. 3L. Falbo ▲ 69'
  4. 4M. Mandorlini
  5. 7S. Okaka ▲ 85'
  6. 9M. Motti ▲ 53'
  7. 20G. Calandrini
  8. 27F. Corsinelli
  9. 29A. Zagre ▲ 69'
  10. 32C. Ilari
  11. 21A. Esposito
  12. 47M. Scaringi
  13. 84L. Menegazzo
  14. 73L. Sermenghi
  15. 76K. Zakaria
S.S. Arezzo HLV: C. Bucchi
  1. 22G. Venturi
  2. 26F. De Col
  3. 13M. Gilli ▼ 82'
  4. 19M. Chiosa
  5. 37S. Righetti
  6. 8S. M. Eklu ▼ 36'
  7. 7F. Guccione ▼ 82'
  8. 24L. Chierico
  9. 10E. Pattarello ▼ 70'
  10. 71P. Cianci ▼ 69'
  11. 21C. Tavernelli

Dự bị 11

  1. 1L. Trombini
  2. 12A. Galli
  3. 3F. Tito
  4. 11M. Varela Djamanca ▲ 70'
  5. 14M. Meli
  6. 15N. Gigli ▲ 82'
  7. 23M. Arena
  8. 45F. Perrotta ▲ 82'
  9. 77F. Dell'Aquila
  10. 78G. Iaccarino ▲ 36'
  11. 91M. Ravasio ▲ 69'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
60Ghi được73
31Thủng lưới26
1.46Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu