S.E.F. Torres 1903 vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 0-0 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 4, hòa 3, Vis Pesaro dal 1898 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 36' N. Berengo
- 45' G. Barranco
- HT0-0
- 46' ▲ R. Giovannini ▼ N. Berengo
- 46' ▲ L. Franchetti Rosada ▼ G. Barranco
- 54' ▲ A. Masala ▼ G. Zecca
- 60' L. Di Stefano
- 60' ▲ F. Nicastro ▼ N. Lari
- 67' ▲ D. Giorico ▼ G. Mastinu
- 67' ▲ L. Bonin ▼ L. Di Stefano
- 73' ▲ A. Ventre ▼ S. Jallow
- 76' L. Franchetti Rosada
- 82' ▲ A. Diakite ▼ P. Luciani
- 83' M. Sala
- 86' Yellow Card
- 86' M. Sala
- 86' M. Sala
- 88' ▲ A. Rizza ▼ M. Durmush
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 13M. Baldi
- 23N. Antonelli
- 6F. Nunziatini
- 77G. Zecca ▼ 54'
- 4M. Brentan
- 10G. Mastinu ▼ 67'
- 16M. Sala
- 9P. Luciani ▼ 82'
- 7L. Di Stefano ▼ 67'
- 99D. Sorrentino
Dự bị 12
- 22M. Marano
- 1D. Petriccione
- 8A. Masala ▲ 54'
- 11A. Diakite ▲ 82'
- 14R. Idda
- 15M. Liviero
- 20A. Lunghi
- 24D. Giorico ▲ 67'
- 26S. Dumani
- 30C. Fabriani
- 44G. Zanandrea
- 25L. Bonin ▲ 67'
- 16A. Guarnone
- 3R. Zoia
- 15M. Ceccacci
- 6G. Di Renzo
- 77M. Durmush ▼ 88'
- 10M. Di Paola
- 24N. Berengo ▼ 46'
- 63G. Barranco ▼ 46'
- 28J. Machin
- 97N. Lari ▼ 60'
- 14S. Jallow ▼ 73'
Dự bị 10
- 1A. Pozzi
- 22D. Fratti
- 2M. Piras
- 9F. Nicastro ▲ 60'
- 20R. Giovannini ▲ 46'
- 27R. Bastianelli
- 66F. Podrini
- 70A. Rizza ▲ 88'
- 72L. Franchetti Rosada ▲ 46'
- 99A. Ventre ▲ 73'
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
34Ghi được38
53Thủng lưới38
0.87Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai21