Vis Pesaro dal 1898
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
S.E.F. Torres 1903

Vis Pesaro dal 1898 vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-2 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 20 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Tonino Benelli, Pesaro
Phong độ
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 9' A. Mattioli
  2. 33' C. Nina 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' M. Liviero
  5. 50' C. Nina
  6. 56' P. Goglino S. Menabò
  7. 56' A. Sanat C. Fabriani
  8. 66' 1-1 M. Fischnaller
  9. 70' M. Di Paola
  10. 73' M. Rossetti C. Nina
  11. 78' S. Blue Mamona J. De Vries
  12. 87' S. Rossoni M. Ceccacci
  13. 87' D. Marcandella M. Di Paola
  14. 87' F. Cusumano L. Da Pozzo
  15. 90'+1 A. Mattioli
  16. 90'+1 A. Mattioli
  17. 90'+7 K. Kujabi D. Giorico
  18. 90'+7 A. Masala F. Ruocco
  19. 90'+5 1-2 M. Fischnaller
  20. FT1-2

Đội hình

Vis Pesaro dal 1898 HLV: S. Banchieri
  1. 22E. Polverino
  2. 25A. Mattioli
  3. 3R. Zoia
  4. 4D. Zagnoni
  5. 15M. Ceccacci ▼ 87'
  6. 37M. Valdifiori
  7. 10M. Di Paola ▼ 87'
  8. 14J. De Vries ▼ 78'
  9. 8C. Nina ▼ 73'
  10. 9Y. Sylla
  11. 80L. Da Pozzo ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 38M. Rossetti ▲ 73'
  2. 30S. Blue Mamona ▲ 78'
  3. 6S. Rossoni ▲ 87'
  4. 21D. Marcandella ▲ 87'
  5. 31F. Cusumano ▲ 87'
  6. 7M. Pucciarelli
  7. 12M. Mariani
  8. 19Afonso Peixoto
  9. 23L. Loru
  10. 39A. Iervolino
  11. 60M. Gulli
  12. 29G. Fortin
S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 5P. Dametto
  3. 7M. Liviero
  4. 23N. Antonelli
  5. 14R. Idda
  6. 30C. Fabriani ▼ 56'
  7. 24D. Giorico ▼ 90'
  8. 44S. Cester
  9. 20M. Fischnaller
  10. 10F. Ruocco ▼ 90'
  11. 32S. Menabò ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 17P. Goglino ▲ 56'
  2. 29A. Sanat ▲ 56'
  3. 6K. Kujabi ▲ 90'
  4. 8A. Masala ▲ 90'
  5. 1P. Garau
  6. 3R. Pinna
  7. 11A. Diakite
  8. 19G. Siniega
  9. 22D. Petriccione
  10. 25F. Nunziatini
  11. 27F. Lora
  12. 28N. Mandrelli

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
47Ghi được58
58Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu