Vis Pesaro dal 1898
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
S.E.F. Torres 1903

Vis Pesaro dal 1898 vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-3 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Tonino Benelli, Pesaro
Phong độ
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 16' N. Antonelli
  2. 20' L. Scotto
  3. 42' D. Giorico
  4. HT0-0
  5. 67' F. Coppola 1-0
  6. 69' D. Bove Afonso Peixoto
  7. 69' 1-1 M. Fischnaller
  8. 71' Muhamed Djamanca L. Scotto
  9. 76' 1-2 Muhamed Djamanca
  10. 78' 1-3 M. Fischnaller
  11. 79' J. Molina A. Okoro
  12. 80' M. Brentan
  13. 80' M. Pucciarelli
  14. 82' E. Zambataro G. Zecca
  15. 82' N. Nanni M. Fischnaller
  16. 87' R. Casini G. Mastinu
  17. 88' M. Orellana K. Cannavò
  18. 88' F. Tavernaro M. Pucciarelli
  19. 89' L. Paganini
  20. 89' R. Casini
  21. FT1-3

Đội hình

Vis Pesaro dal 1898 HLV: R. Stellone
  1. 22A. Vuković
  2. 77Afonso Peixoto ▼ 69'
  3. 3R. Zoia
  4. 6L. Palomba
  5. 26F. Coppola
  6. 17L. Paganini
  7. 7M. Pucciarelli ▼ 88'
  8. 10M. Di Paola
  9. 9F. Nicastro
  10. 34K. Cannavò ▼ 88'
  11. 90A. Okoro ▼ 79'

Dự bị 15

  1. 4D. Bove ▲ 69'
  2. 11J. Molina ▲ 79'
  3. 30M. Orellana ▲ 88'
  4. 71F. Tavernaro ▲ 88'
  5. 1M. Munari
  6. 5D. Tonucci
  7. 8C. Nina
  8. 13G. Neri
  9. 15M. Ceccacci
  10. 16F. D'Innocenzo
  11. 19J. Antolini
  12. 20J. Obi
  13. 21G. Gambino
  14. 23M. Forte
  15. 33L. Tatò
S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 23N. Antonelli
  3. 14R. Idda
  4. 3M. Mercadante
  5. 19A. Guiébré
  6. 24D. Giorico
  7. 10G. Mastinu ▼ 87'
  8. 4M. Brentan
  9. 9L. Scotto ▼ 71'
  10. 20M. Fischnaller ▼ 82'
  11. 77G. Zecca ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 70Muhamed Djamanca ▲ 71'
  2. 27E. Zambataro ▲ 82'
  3. 32N. Nanni ▲ 82'
  4. 18R. Casini ▲ 87'
  5. 1D. Petriccione
  6. 5P. Dametto
  7. 6L. Coccolo
  8. 7M. Liviero
  9. 30C. Fabriani

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
56Ghi được64
55Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu