Ascoli Calcio 1898 F.C. vs U.S. Livorno 1915
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 3-1 U.S. Livorno 1915 tại Serie C - Girone B, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 4, hòa 1, U.S. Livorno 1915 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- DDWLW U.S. Livorno 1915
- 8' G. Gori 1-0
- 13' S. D'Uffizi 2-0
- 17' 2-1 L. Baldi
- 34' G. Gori 3-1
- 41' M. Curado
- HT3-1
- 46' ▲ M. Odjer ▼ Z. Hamlili
- 46' ▲ E. Antoni ▼ K. Haveri
- 52' ▲ T. Milanese ▼ F. Galuppini
- 58' M. Nicoletti
- 62' ▲ G. Pagliai ▼ E. Oviszach
- 62' ▲ M. A. Chakir ▼ G. Gori
- 65' ▲ L. Malagrida ▼ K. Biondi
- 76' ▲ A. Rizzo Pinna ▼ S. D'Uffizi
- 81' G. Luperini
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Vitale
- 23M. Alagna
- 30M. Curado
- 3M. Nicoletti
- 17A. Guiebre
- 4S. Damiani
- 80G. Corradini
- 11E. Oviszach ▼ 62'
- 14F. Galuppini ▼ 52'
- 15S. D'Uffizi ▼ 76'
- 35G. Gori ▼ 62'
Dự bị 15
- 46D. Barosi
- 41R. Brzan
- 33N. Rizzo
- 19D. Menna
- 2G. Pagliai ▲ 62'
- 27F. Cozzoli
- 24A. Bando
- 6E. Ndoj
- 62T. Milanese ▲ 52'
- 28F. Palazzino
- 25A. Rizzo Pinna ▲ 76'
- 7A. Silipo
- 9M. A. Chakir ▲ 62'
- 60R. Zagari
- 18S. Corazza
- 12J. Seghetti
- 77J. C. Mawete
- 26M. Noce
- 49L. Baldi
- 20K. Haveri ▼ 46'
- 7G. Luperini
- 28Z. Hamlili ▼ 46'
- 95F. Marchesi
- 14K. Biondi ▼ 65'
- 9F. Dionisi
- 13S. Di Carmine
Dự bị 11
- 22N. D. Ciobanu
- 1F. Tani
- 44L. Bonassi
- 5M. Camporese
- 11L. Malagrida ▲ 65'
- 4M. Odjer ▲ 46'
- 18M. Panattoni
- 19E. Antoni ▲ 46'
- 17L. Panaioli
- 15S. Ghezzi
- 23J. Marinari
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
73Ghi được40
27Thủng lưới53
1.83Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai22