Campobasso FC vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 2-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 3, hòa 2, Carpi FC 1909 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WLDLW Campobasso FC
- LDDWL Carpi FC 1909
- 21' A. Bifulco 1-0
- 45'+1 C. Celesia
- HT1-0
- 46' ▲ A. M. Sarr ▼ C. Padula
- 46' ▲ R. Tcheuna ▼ N. Verza
- 59' ▲ F. Puletto ▼ M. Rosetti
- 60' F. Puletto
- 61' A. Gala
- 70' M. Rossini
- 72' ▲ A. Sall ▼ L. Stanzani
- 74' ▲ C. Cristallo ▼ R. Pierno
- 78' A. Bifulco 2-0
- 80' ▲ L. Di Livio ▼ A. Gala
- 88' ▲ L. Lombardi ▼ M. Rossini
- 90'+1 ▲ A. Serra ▼ N. Armini
- 90'+1 ▲ S. Magnaghi ▼ A. Bifulco
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Tantalocchi
- 4C. Celesia
- 13N. Armini ▼ 90'
- 2F. Papini
- 18R. Pierno ▼ 74'
- 5M. Gargiulo
- 6J. Brunet
- 10A. Gala ▼ 80'
- 20A. Martina
- 14A. Bifulco ▼ 90'
- 7C. Padula ▼ 46'
Dự bị 10
- 12M. Rizzo
- 8F. Cerretelli
- 32L. Di Livio ▲ 80'
- 17A. Lombari
- 11A. M. Sarr ▲ 46'
- 75F. Parisi
- 27C. Cristallo ▲ 74'
- 36A. Serra ▲ 90'
- 9S. Magnaghi ▲ 90'
- 41Z. Massimo
- 1M. Sorzi
- 4D. Zagnoni
- 6T. Panelli
- 19M. Rossini ▼ 88'
- 2N. Verza ▼ 46'
- 80N. Pietra
- 29M. Rosetti ▼ 59'
- 3M. Rigo
- 11F. Casarini
- 10L. Stanzani ▼ 72'
- 9E. Gerbi
Dự bị 11
- 90A. A. Perta
- 7T. Cecotti
- 8P. Amayah
- 17L. Lombardi ▲ 88'
- 20R. Forte
- 23A. Sall ▲ 72'
- 22A. Scacchetti
- 16R. Tcheuna ▲ 46'
- 70A. Arcopinto
- 18Y. Mahrani
- 28F. Puletto ▲ 59'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
53Ghi được39
40Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai21