Carpi FC 1909 vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 2-2 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 0, hòa 2, Campobasso FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- LDDWL Carpi FC 1909
- WLDLW Campobasso FC
- 25' F. Papini
- 44' L. Lombardi
- 45'+2 A. Gala
- HT0-0
- 46' ▲ C. Cristallo ▼ F. Parisi
- 46' 0-1 V. Leonetti
- 51' ▲ R. Forte ▼ L. Stanzani
- 51' ▲ A. Arcopinto ▼ M. Rigo
- 59' J. Brunet
- 61' ▲ M. Gargiulo ▼ A. Gala
- 61' ▲ F. Cerretelli ▼ V. Leonetti
- 68' A. Arcopinto
- 69' 0-2 C. Padula
- 72' ▲ N. Verza ▼ L. Lombardi
- 72' ▲ P. Amayah ▼ M. Rosetti
- 77' M. Rossini 1-2
- 78' ▲ F. Casarini ▼ D. Zagnoni
- 78' ▲ S. Magnaghi ▼ C. Padula
- 80' M. Cortesi 2-2
- 86' ▲ N. Armini ▼ E. Lancini
- 90'+7 M. Rossini
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 4D. Zagnoni ▼ 78'
- 17L. Lombardi ▼ 72'
- 19M. Rossini
- 7T. Cecotti
- 5M. Figoli
- 29M. Rosetti ▼ 72'
- 3M. Rigo ▼ 51'
- 72M. Cortesi
- 10L. Stanzani ▼ 51'
- 9E. Gerbi
Dự bị 13
- 22A. Scacchetti
- 90A. A. Perta
- 2N. Verza ▲ 72'
- 6T. Panelli
- 8P. Amayah ▲ 72'
- 11F. Casarini ▲ 78'
- 18Y. Mahrani
- 20R. Forte ▲ 51'
- 23A. Sall
- 26M. Toure
- 33E. Pitti
- 70A. Arcopinto ▲ 51'
- 80N. Pietra
- 1E. Tantalocchi
- 75F. Parisi ▼ 46'
- 2F. Papini
- 79E. Lancini ▼ 86'
- 18R. Pierno
- 32L. Di Livio
- 6J. Brunet
- 10A. Gala ▼ 61'
- 14A. Bifulco
- 7C. Padula ▼ 78'
- 26V. Leonetti ▼ 61'
Dự bị 12
- 12M. Rizzo
- 50C. Muzi
- 3M. Lanza
- 5M. Gargiulo ▲ 61'
- 8F. Cerretelli ▲ 61'
- 9S. Magnaghi ▲ 78'
- 11L. Nocerino
- 13N. Armini ▲ 86'
- 17A. Lombari
- 20A. Martina
- 27C. Cristallo ▲ 46'
- 96T. Ravaglioli
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
39Ghi được53
50Thủng lưới40
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai32