Carpi FC 1909 vs Campobasso FC
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 0-0 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 0, hòa 2, Campobasso FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- LDDWL Carpi FC 1909
- WLDLW Campobasso FC
- 19' A. Pellitteri
- HT0-0
- 56' N. Contiliano
- 58' B. Calabrese
- 64' ▲ N. Nardi ▼ F. Puletto
- 64' ▲ R. Forte ▼ L. Di Stefano
- 64' ▲ L. Baldassin ▼ C. Scorza
- 71' E. Gerbi
- 72' ▲ L. Stanzani ▼ S. Saporetti
- 72' ▲ A. Sall ▼ E. Gerbi
- 72' ▲ S. Spalluto ▼ A. Di Nardo
- 80' ▲ M. Rossini ▼ N. Verza
- 80' ▲ K. Haveri ▼ G. Morelli
- 80' ▲ M. Prezioso ▼ S. DAngelo
- 87' D. Mancini
- 90'+4 B. Calabrese
- 90'+4 B. Calabrese
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 6D. Zagnoni
- 5A. Calanca
- 2N. Verza ▼ 80'
- 16R. Tcheuna
- 4A. Mandelli
- 90M. Figoli
- 20F. Puletto ▼ 64'
- 30N. Contiliano
- 10S. Saporetti ▼ 72'
- 27E. Gerbi ▼ 72'
Dự bị 13
- 8N. Nardi ▲ 64'
- 7L. Stanzani ▲ 72'
- 23A. Sall ▲ 72'
- 19M. Rossini ▲ 80'
- 3T. Cecotti
- 11P. Amayah
- 12C. Lorenzi
- 15A. Zoboletti
- 17M. Sereni
- 22M. Pezzolato
- 31M. Mazzoni
- 33S. Mazzali
- 72M. Cortesi
- 22F. Forte
- 19G. Morelli ▼ 80'
- 5D. Mondonico
- 18R. Pierno
- 25B. Calabrese
- 33D. Mancini
- 27S. D'Angelo
- 8C. Scorza ▼ 64'
- 23A. Pellitteri
- 9A. Di Nardo ▼ 72'
- 73L. Di Stefano ▼ 64'
Dự bị 12
- 7R. Forte ▲ 64'
- 14L. Baldassin ▲ 64'
- 11S. Spalluto ▲ 72'
- 3K. Haveri ▲ 80'
- 28M. Prezioso ▲ 80'
- 1J. Guadagno
- 4C. Celesia
- 6F. Benassai
- 17A. Lombari
- 26M. Bigonzoni
- 36A. Serra
- 44M. Bosisio
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
41Ghi được37
49Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai24