Campobasso FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Perugia

Campobasso FC vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 1-0 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 3, hòa 0, A.C. Perugia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
Sân vận động
Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
Phong độ
WLDLW Campobasso FC
DLWDW A.C. Perugia
  1. 24' A. Bifulco 1-0
  2. 26' D. Montevago
  3. 30' E. Torrasi
  4. HT1-0
  5. 46' L. Bacchin G. Tumbarello
  6. 46' P. Bartolomei E. Torrasi
  7. 67' C. Celesia
  8. 72' C. Cristallo R. Pierno
  9. 72' L. Di Livio A. Gala
  10. 73' C. Giardino
  11. 82' F. Giraudo
  12. 85' S. Magnaghi C. Padula
  13. 85' N. Armini F. Papini
  14. 85' A. Serra A. Bifulco
  15. 90' J. Brunet
  16. 90' E. Tantalocchi
  17. 90' Matos A. Tozzuolo
  18. FT1-0

Đội hình

Campobasso FC HLV: F. Prosperi
  1. 1E. Tantalocchi
  2. 2F. Papini ▼ 85'
  3. 79E. Lancini
  4. 4C. Celesia
  5. 18R. Pierno ▼ 72'
  6. 10A. Gala ▼ 72'
  7. 6J. Brunet
  8. 5M. Gargiulo
  9. 20A. Martina
  10. 14A. Bifulco ▼ 85'
  11. 7C. Padula ▼ 85'

Dự bị 13

  1. 12M. Rizzo
  2. 99G. Stracqualursi
  3. 3M. Lanza
  4. 8F. Cerretelli
  5. 9S. Magnaghi ▲ 85'
  6. 11L. Nocerino
  7. 13N. Armini ▲ 85'
  8. 26V. Leonetti
  9. 27C. Cristallo ▲ 72'
  10. 32L. Di Livio ▲ 72'
  11. 36A. Serra ▲ 85'
  12. 75F. Parisi
  13. 96T. Ravaglioli
A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 31A. Tozzuolo ▼ 90'
  3. 28D. Riccardi
  4. 5G. Angella
  5. 98F. Giraudo
  6. 6G. Giunti
  7. 24E. Torrasi ▼ 46'
  8. 32L. Megelaitis
  9. 20G. Tumbarello ▼ 46'
  10. 77G. Manzari
  11. 9D. Montevago

Dự bị 11

  1. 12L. Moro
  2. 55S. Strappini
  3. 4Joselito
  4. 10Matos ▲ 90'
  5. 11L. Bacchin ▲ 46'
  6. 15C. Dell'Orco
  7. 16P. Bartolomei ▲ 46'
  8. 17D. Terrnava
  9. 18M. Perugini
  10. 26L. Calapai
  11. 30C. Giardino ▲ 73'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
53Ghi được39
40Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu