A.C. Perugia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Campobasso FC

A.C. Perugia vs Campobasso FC

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 2-1 Campobasso FC tại Serie C - Girone B, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 0, Campobasso FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
WLDLW Campobasso FC
  1. 37' F. Mezzoni
  2. HT0-0
  3. 51' M. Prezioso
  4. 55' A. Pellitteri
  5. 60' C. Celesia
  6. 63' A. Seghetti G. Marconi
  7. 63' F. Ricci L. Bacchin
  8. 67' P. Bartolomei E. Torrasi
  9. 67' S. D'Angelo M. Prezioso
  10. 70' A. Seghetti 1-0
  11. 72' Matos
  12. 73' C. Celesia
  13. 73' C. Celesia
  14. 74' R. Forte L. Baldassin
  15. 79' S. Spalluto A. Di Nardo
  16. 79' B. Calabrese D. Mancini
  17. 79' A. Serra A. Pellitteri
  18. 81' F. Mezzoni
  19. 81' F. Mezzoni
  20. 82' F. Giraudo Ryder Matos
  21. 83' A. Seghetti 2-0
  22. 90'+5 2-1 G. Angellaphản lưới
  23. FT2-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: L. Zauli
  1. 1L. Gemello
  2. 5G. Angella
  3. 23F. Lisi
  4. 94F. Mezzoni
  5. 4D. Leo
  6. 13P. Amoran
  7. 24E. Torrasi ▼ 67'
  8. 6G. Giunti
  9. 10Ryder Matos ▼ 82'
  10. 30G. Marconi ▼ 63'
  11. 7L. Bacchin ▼ 63'

Dự bị 14

  1. 11A. Seghetti ▲ 63'
  2. 20F. Ricci ▲ 63'
  3. 16P. Bartolomei ▲ 67'
  4. 98F. Giraudo ▲ 82'
  5. 2M. Viti
  6. 3R. Morichelli
  7. 12F. Yimga
  8. 19A. Pálsson
  9. 22M. Albertoni
  10. 33L. Agosti
  11. 45Y. Sylla
  12. 47S. Squarzoni
  13. 67M. Plaia
  14. 73M. Polizzi
Campobasso FC HLV: P. Braglia
  1. 22F. Forte
  2. 19G. Morelli
  3. 5D. Mondonico
  4. 18R. Pierno
  5. 4C. Celesia
  6. 33D. Mancini ▼ 79'
  7. 14L. Baldassin ▼ 74'
  8. 28M. Prezioso ▼ 67'
  9. 23A. Pellitteri ▼ 79'
  10. 9A. Di Nardo ▼ 79'
  11. 73L. Di Stefano

Dự bị 10

  1. 27S. D'Angelo ▲ 67'
  2. 7R. Forte ▲ 74'
  3. 11S. Spalluto ▲ 79'
  4. 25B. Calabrese ▲ 79'
  5. 36A. Serra ▲ 79'
  6. 1J. Guadagno
  7. 3K. Haveri
  8. 6F. Benassai
  9. 17A. Lombari
  10. 21E. Barbato

Thống kê

13
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
54Ghi được37
46Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu