Campobasso FC vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Campobasso FC 2-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Campobasso FC thắng 3, hòa 0, A.C. Perugia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Avicor Stadium Selvapiana, Campobasso
- Phong độ
- WWLDL Campobasso FC
- DLWDW A.C. Perugia
- 27' B. Calabrese
- 32' F. Giraudo
- HT0-0
- 46' ▲ A. Cisco ▼ M. Kanoute
- 52' A. Serra
- 53' L. Di Stefano 1-0
- 60' ▲ A. Di Nardo ▼ L. Di Stefano
- 65' ▲ A. Pellitteri ▼ A. Serra
- 68' ▲ G. Giunti ▼ J. Broh
- 68' ▲ A. Seghetti ▼ L. Di Maggio
- 75' ▲ F. Falco ▼ A. Bifulco
- 75' ▲ G. Morelli ▼ A. Martina
- 75' ▲ F. Cerretelli ▼ S. DAngelo
- 76' ▲ E. Torrasi ▼ Joselito
- 77' 1-1 A. Cisco
- 86' G. Morelli 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22F. Forte
- 6F. Benassai
- 18R. Pierno
- 20A. Martina ▼ 75'
- 25B. Calabrese
- 66M. Remy
- 97A. Bifulco ▼ 75'
- 11R. Chiarello
- 27S. D'Angelo
- 36A. Serra ▼ 65'
- 73L. Di Stefano ▼ 60'
Dự bị 13
- 9A. Di Nardo ▲ 60'
- 23A. Pellitteri ▲ 65'
- 10F. Falco ▲ 75'
- 19G. Morelli ▲ 75'
- 71F. Cerretelli ▲ 75'
- 1F. Neri
- 4C. Celesia
- 5D. Mondonico
- 7R. Forte
- 17A. Lombari
- 26M. Bigonzoni
- 28M. Prezioso
- 33D. Mancini
- 1L. Gemello
- 28D. Riccardi
- 98F. Giraudo
- 94F. Mezzoni
- 13P. Amoran
- 29J. Broh ▼ 68'
- 20Joselito ▼ 76'
- 18L. Di Maggio ▼ 68'
- 10Ryder Matos
- 7M. Kanoute ▼ 46'
- 9D. Montevago
Dự bị 13
- 17A. Cisco ▲ 46'
- 6G. Giunti ▲ 68'
- 11A. Seghetti ▲ 68'
- 24E. Torrasi ▲ 76'
- 12F. Yimga
- 22M. Albertoni
- 26G. Brunori
- 67M. Plaia
- 4D. Leo
- 33L. Agosti
- 23F. Lisi
- 73M. Polizzi
- 30G. Marconi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
37Ghi được54
53Thủng lưới46
0.93Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32