Juventus F.C. Next Gen vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 1-0 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 1, hòa 1, A.C. Perugia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- DLWDW A.C. Perugia
- 24' F. Savio
- HT0-0
- 59' ▲ Matos ▼ L. Bacchin
- 59' ▲ E. Torrasi ▼ L. Megelaitis
- 67' ▲ J. Broh ▼ P. Bartolomei
- 77' ▲ S. Deme ▼ N. Cudrig
- 82' D. Puczka 1-0
- 88' ▲ R. Ogunseye ▼ G. Tumbarello
- 88' ▲ C. Giardino ▼ C. Dell'Orco
- 90'+4 ▲ F. Pagnucco ▼ S. Guerra
- 90'+1 ▲ A. Okoro ▼ L. Anghele
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 32R. Turicchia
- 3J. Gil
- 18M. Brugarello
- 15F. Savio
- 16G. Faticanti
- 30P. Mazur
- 7D. Puczka
- 10L. Anghele ▼ 90'
- 40N. Cudrig ▼ 77'
- 17S. Guerra ▼ 90'
Dự bị 14
- 28L. Bruno
- 13A. Bassino
- 26F. Pagnucco ▲ 90'
- 11L. Amaradio
- 9S. Deme ▲ 77'
- 6V. Ngana
- 29M. Fuscaldo
- 31B. Martinez
- 24S. van Aarle
- 21F. Crapisto
- 8A. Owusu
- 90A. Okoro ▲ 90'
- 33C. Perotti
- 19A. Vacca
- 1L. Gemello
- 26L. Calapai
- 5G. Angella
- 28D. Riccardi
- 15C. Dell'Orco ▼ 88'
- 20G. Tumbarello ▼ 88'
- 16P. Bartolomei ▼ 67'
- 32L. Megelaitis ▼ 59'
- 11L. Bacchin ▼ 59'
- 9D. Montevago
- 77G. Manzari
Dự bị 11
- 12L. Moro
- 22L. Vinti
- 6G. Giunti
- 10Matos ▲ 59'
- 17D. Terrnava
- 21J. Broh ▲ 67'
- 24E. Torrasi ▲ 59'
- 29R. Ogunseye ▲ 88'
- 30C. Giardino ▲ 88'
- 31A. Tozzuolo
- 98F. Giraudo
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
50Ghi được39
44Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai22