A.C. Perugia vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 2-0 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 2, hòa 1, Juventus F.C. Next Gen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 21' L. Hasa
- 36' ▲ M. Souarè ▼ C. DellOrco
- 41' F. Mezzoni
- 44' Y. Sylla 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Iannoni ▼ Ryder Matos
- 55' N. Lewis 2-0
- 65' ▲ L. Comenencia ▼ C. Perotti
- 65' ▲ S. Guerra ▼ L. Cerri
- 65' ▲ M. Da Graca ▼ M. Palumbo
- 75' ▲ D. Cancellieri ▼ L. Agosti
- 75' ▲ G. Giunti ▼ F. Lisi
- 84' ▲ N. Cudrig ▼ Y. Sylla
- 85' ▲ L. Anghelè ▼ N. Savona
- 85' ▲ A. Bonetti ▼ D. Salifou
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Adamonis
- 23F. Lisi ▼ 75'
- 15C. Dell'Orco
- 44N. Lewis
- 7Y. Paz
- 94F. Mezzoni
- 24E. Torrasi
- 33L. Agosti ▼ 75'
- 10Ryder Matos ▼ 46'
- 45Y. Sylla ▼ 84'
- 11A. Seghetti
Dự bị 12
- 91M. Souarè ▲ 36'
- 4E. Iannoni ▲ 46'
- 3D. Cancellieri ▲ 75'
- 86G. Giunti ▲ 75'
- 21N. Cudrig ▲ 84'
- 1A. Abibi
- 58F. Yimga
- 96M. Viti
- 16P. Bartolomei
- 32D. Lomangino
- 84A. Lickūnas
- 95G. Cicioni
- 25S. Scaglia
- 5T. Muharemović
- 2N. Savona ▼ 85'
- 3D. Stramaccioni
- 19J. Rouhi
- 29D. Salifou ▼ 85'
- 21M. Palumbo ▼ 65'
- 7L. Hasa
- 33C. Perotti ▼ 65'
- 44N. Sekulov
- 9L. Cerri ▼ 65'
Dự bị 11
- 15L. Comenencia ▲ 65'
- 17S. Guerra ▲ 65'
- 50M. Da Graca ▲ 65'
- 36L. Anghelè ▲ 85'
- 41A. Bonetti ▲ 85'
- 22R. Żelezny
- 35M. Fuscaldo
- 31R. Stivanello
- 32R. Turicchia
- 4Pedro Felipe
- 20S. Iocolano
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
49Ghi được77
40Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai43