U.S. Città di Pontedera
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vis Pesaro dal 1898

U.S. Città di Pontedera vs Vis Pesaro dal 1898

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 0-2 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 1, hòa 6, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
  1. 11' 0-1 O. Gueyephản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' M. Polizzi O. Gueye
  4. 53' 0-2 S. Jallow
  5. 70' F. Tavernaro E. Mariani
  6. 76' H. Nabian P. Vitali
  7. 76' C. Nina D. Bove
  8. 76' D. P. Stabile S. Jallow
  9. 79' M. Pretato
  10. 84' R. Pietrelli M. Manfredonia
  11. 84' G. Battimelli T. Andolfi
  12. 85' E. Vona
  13. 89' G. Battimelli
  14. 90'+7 G. Battimelli
  15. 90'+7 G. Battimelli
  16. 90'+9 M. Forte F. Vezzoni
  17. 90'+9 R. Bocs N. Berengo
  18. FT0-2

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: L. Menichini
  1. 22V. Biagini
  2. 6O. Gueye ▼ 46'
  3. 19M. Pretato
  4. 3E. Vona
  5. 21G. Perretta
  6. 14M. Manfredonia ▼ 84'
  7. 10R. Ladinetti
  8. 7F. Migliardi
  9. 17P. Vitali ▼ 76'
  10. 11S. Ianesi
  11. 29T. Andolfi ▼ 84'

Dự bị 14

  1. 1T. Vannucchi
  2. 30N. Strada
  3. 4S. Milazzo
  4. 8F. Faggi
  5. 16M. Polizzi ▲ 46'
  6. 18L. Paolieri
  7. 20R. Pietrelli ▲ 84'
  8. 23C. Cerretti
  9. 24R. Bassanini
  10. 25H. Nabian ▲ 76'
  11. 26M. Tempre
  12. 27A. Coviello
  13. 32L. Beghetto
  14. 33G. Battimelli ▲ 84'
Vis Pesaro dal 1898 HLV: R. Stellone
  1. 1A. Pozzi
  2. 15M. Ceccacci
  3. 13A. Primasso
  4. 4D. Bove ▼ 76'
  5. 21F. Vezzoni ▼ 90'
  6. 24N. Berengo ▼ 90'
  7. 7M. Pucciarelli
  8. 55E. Mariani ▼ 70'
  9. 3R. Zoia
  10. 9F. Nicastro
  11. 14S. Jallow ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 12A. Guarnone
  2. 22D. Fratti
  3. 8C. Nina ▲ 76'
  4. 11D. P. Stabile ▲ 76'
  5. 23M. Forte ▲ 90'
  6. 30A. Beghetto
  7. 33R. Bocs ▲ 90'
  8. 71F. Tavernaro ▲ 70'
  9. 72L. Franchetti Rosada
  10. 77S. Ascione
  11. 99A. Ventre

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
29Ghi được38
64Thủng lưới38
0.74Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu