U.S. Città di Pontedera vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-1 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 1, hòa 6, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Trọng tài
- L. De Angeli
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 28' R. Martinelli
- 30' 0-1 F. Fedato
- 40' F. Fedato
- HT0-1
- 46' ▲ A. Cioffi ▼ C. Shiba
- 46' ▲ D. Marcandella ▼ M. Di Paola
- 56' ▲ T. Petrović ▼ C. Mutton
- 56' ▲ F. Nicastro ▼ N. Izzillo
- 56' ▲ S. Rossoni ▼ A. Bakayoko
- 62' ▲ D. Egharevba ▼ K. Cannavò
- 67' ▲ G. Benedetti ▼ T. Fantacci
- 72' G. Aurelio
- 78' ▲ N. Gucci ▼ F. Fedato
- 79' Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- 90' T. Petrović 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Siano
- 29R. Martinelli
- 19M. Espeche
- 6C. Shiba ▼ 46'
- 3G. Aurelio
- 28M. Somma
- 13G. Catanese
- 16N. Izzillo ▼ 56'
- 10T. Fantacci ▼ 67'
- 8R. Ladinetti
- 7C. Mutton ▼ 56'
Dự bị 14
- 11A. Cioffi ▲ 46'
- 9T. Petrović ▲ 56'
- 25F. Nicastro ▲ 56'
- 20G. Benedetti ▲ 67'
- 5M. Pretato
- 12D. Cagnina
- 14L. Di Bella
- 15G. Bonfanti
- 17M. Casadidio
- 18M. Guidi
- 21G. Perretta
- 22G. Stancampiano
- 26C. Tripoli
- 27A. Marcandalli
- 22A. Farroni
- 4F. Gavazzi
- 2E. Ghazoini
- 31F. Cusumano
- 14A. Bakayoko ▼ 56'
- 3R. Zoia
- 23M. Coppola
- 32M. Di Paola ▼ 46'
- 20C. Aucelli
- 19F. Fedato ▼ 78'
- 10K. Cannavò ▼ 62'
Dự bị 14
- 21D. Marcandella ▲ 46'
- 6S. Rossoni ▲ 56'
- 11D. Egharevba ▲ 62'
- 28N. Gucci ▲ 78'
- 7M. Ngom
- 9T. Sosa
- 12M. Campani
- 13M. Borsoi
- 16A. Astrologo
- 17N. Venerandi
- 25G. Cavalli
- 27O. Garau
- 35A. Nicoli
- 36A. Provazza
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
54Ghi được25
48Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận0.61
14Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai14