Pineto vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Pineto 3-0 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 3, hòa 2, A.C. Perugia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- DLDDL Pineto
- DLWDW A.C. Perugia
- 3' G. Germinario 1-0
- 27' G. Bruzzaniti 2-0
- 38' C. Giardino
- HT2-0
- 46' ▲ Joselito ▼ K. Nwanege
- 50' L. Schirone
- 53' G. Nebuloso
- 59' ▲ A. Marrancone ▼ L. Schirone
- 59' ▲ F. Viero ▼ G. Nebuloso
- 62' ▲ M. Yabre ▼ L. Calapai
- 62' ▲ E. Torrasi ▼ F. Giraudo
- 62' ▲ R. Ogunseye ▼ C. Giardino
- 75' ▲ S. Ienco ▼ M. Borsoi
- 77' ▲ J. Broh ▼ G. Tumbarello
- 78' A. Tozzuolo
- 90'+9 A. Marrancone
- 90'+3 ▲ L. Gagliardi ▼ F. Baggi
- 90'+3 ▲ G. Saccomanni ▼ L. Lombardi
- 90' A. Marrancone 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Tonti
- 17F. Baggi▼ 90'
- 52D. Frare
- 4N. Postiglione
- 11M. Borsoi▼ 75'
- 21L. Lombardi▼ 90'
- 28G. Nebuloso▼ 59'
- 8G. Germinario
- 5L. Schirone▼ 59'
- 10G. Bruzzaniti
- 9F. D'Andrea
Dự bị 12
- 1F. Marone
- 12A. Verna
- 3S. Ienco▲ 75'
- 6S. Amadio
- 7A. Marrancone▲ 59'
- 16L. Gagliardi▲ 90'
- 18F. Viero▲ 59'
- 23A. Serbouti
- 25G. Saccomanni▲ 90'
- 45S. Tupone
- 55T. Capomaggio
- 68T. Menna
- 1L. Gemello
- 99K. Nwanege▼ 46'
- 28D. Riccardi
- 31A. Tozzuolo
- 26L. Calapai▼ 62'
- 6G. Giunti
- 32L. Megelaitis
- 20G. Tumbarello▼ 77'
- 98F. Giraudo▼ 62'
- 9D. Montevago
- 30C. Giardino▼ 62'
Dự bị 11
- 12L. Moro
- 3M. Yabre▲ 62'
- 4Joselito▲ 46'
- 5G. Angella
- 16P. Bartolomei
- 17D. Terrnava
- 21J. Broh▲ 77'
- 24E. Torrasi▲ 62'
- 27S. Calzoni
- 29R. Ogunseye▲ 62'
- 71P. Rondolini
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
45Ghi được39
49Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai22