Pineto vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Pineto 3-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 3, hòa 2, A.C. Perugia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- DLDDL Pineto
- DLWDW A.C. Perugia
- 3' G. Bruzzaniti 1-0
- 6' 1-1 A. Seghetti
- 13' G. Germinario 2-1
- 30' F. Del Sole 3-1
- 31' G. Bruzzaniti
- 41' M. Souare
- HT3-1
- 46' ▲ L. Bacchin ▼ S. Squarzoni
- 46' ▲ Ryder Matos ▼ F. Ricci
- 46' ▲ F. Lisi ▼ M. Souarè
- 46' ▲ M. Polizzi ▼ A. Seghetti
- 66' M. Polizzi
- 68' ▲ A. Giovannini ▼ G. Bruzzaniti
- 68' ▲ A. Marrancone ▼ F. Del Sole
- 79' M. Polizzi
- 79' M. Polizzi
- 80' ▲ L. Fabrizi ▼ D. Gambale
- 86' ▲ L. Agosti ▼ P. Bartolomei
- 87' ▲ E. Duțu ▼ G. Ingrosso
- 87' ▲ G. Nebuloso ▼ G. Germinario
- FT3-1
Đội hình
- 22A. Tonti
- 28G. Ingrosso▼ 87'
- 14S. De Santis
- 98C. Hadziosmanovic
- 11M. Borsoi
- 6S. Amadio
- 10G. Bruzzaniti▼ 68'
- 21L. Lombardi
- 8G. Germinario▼ 87'
- 27F. Del Sole▼ 68'
- 9D. Gambale▼ 80'
Dự bị 10
- 18A. Giovannini▲ 68'
- 25A. Marrancone▲ 68'
- 23L. Fabrizi▲ 80'
- 15E. Duțu▲ 87'
- 31G. Nebuloso▲ 87'
- 1F. Marone
- 13S. Ienco
- 17F. Baggi
- 30L. Villa
- 87M. Barretta
- 1L. Gemello
- 98F. Giraudo
- 94F. Mezzoni
- 4D. Leo
- 91M. Souarè▼ 46'
- 20F. Ricci▼ 46'
- 16P. Bartolomei▼ 86'
- 47S. Squarzoni▼ 46'
- 6G. Giunti
- 45Y. Sylla
- 11A. Seghetti▼ 46'
Dự bị 11
- 7L. Bacchin▲ 46'
- 10Ryder Matos▲ 46'
- 23F. Lisi▲ 46'
- 73M. Polizzi▲ 46'
- 33L. Agosti▲ 86'
- 12F. Yimga
- 19A. Pálsson
- 22M. Albertoni
- 24E. Torrasi
- 30G. Marconi
- 26G. Brunori
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
48Ghi được54
52Thủng lưới46
1.17Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai32